Các kỳ thi tiêu biểu là Nihongo Noryoku Shiken (JLPT) và Kokusai Koryu Kikin Nihongo Kiso Test (JFT-Basic). Bài viết này giải thích sự tương ứng với trình độ theo quy định của chế độ và những điểm cần lưu ý khi xem kết quả thi.
Điểm ① Sự tương ứng giữa trình độ và kỳ thi
Dưới đây là sự tương ứng dựa trên thông tin được công bố tính đến tháng 8 năm 2026. Vui lòng kiểm tra chi tiết về các kỳ thi áp dụng trong chế độ và hướng dẫn vận hành của từng lĩnh vực.
| Trình độ theo quy định của chế độ | Ví dụ tiêu biểu về JLPT | JFT-Basic |
|---|
| Tương đương A1 trở lên | Đỗ N5 trở lên | 145 điểm trở lên (A1 trở lên) |
|---|
| Tương đương A2 trở lên | Đỗ N4 trở lên | 200 điểm trở lên (A2) |
|---|
Điểm ② Cách đánh giá của JFT-Basic
Từ tháng 8 năm 2026, ngoài A2 như trước đây, JFT-Basic còn đánh giá cả A1・A2.1. Kỳ thi này được xác định là có thể sử dụng để kiểm tra trình độ không chỉ trong chế độ Kỹ năng đặc định (特定技能) mà còn trong chế độ Việc làm phát triển kỹ năng.
Phạm vi điểm là 10〜250 điểm. Mức điểm tham khảo để đánh giá dựa trên thông tin do Kokusai Koryu Kikin công bố như sau.
- A1: 145〜174 điểm.
- A2.1: 175〜199 điểm.
- A2.2 (A2): 200 điểm trở lên.
Điểm cần lưu ý ③ Phạm vi được JLPT đánh giá
JLPT đã bắt đầu hiển thị trình độ CEFR để tham khảo. Tuy nhiên, đây không phải là kỳ thi trực tiếp đánh giá kỹ năng hội thoại và viết luận.
Khi kiểm tra kết quả thi, hãy lưu ý cả phạm vi năng lực mà kỳ thi đánh giá.Điều quan trọng là cần xem xét riêng trình độ tiếng Nhật và khả năng giao tiếp tại nơi làm việc.
Điểm ④ Triển vọng sau khi chuyển đổi
Đối với yêu cầu về tiếng Nhật của Kỹ năng đặc định, cũng cần kiểm tra với định hướng sau khi chuyển đổi. Về lộ trình đến Kỹ năng đặc định (ii) (特定技能2号), bạn cũng có thể tham khảo sự khác nhau giữa loại 1 và loại 2.
Nếu đọc thêm các bước chuyển từ loại 1 sang loại 2, bạn có thể hình dung được lộ trình nghề nghiệp từ Việc làm phát triển kỹ năng.
Hãy nắm rõ sự tương ứng giữa kỳ thi và trình độ, đồng thời kiểm tra
kết quả đánh giá cần thiết và phạm vi mà kỳ thi đánh giá.