JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

12.361–12.390 trên 12.510

Xóa bộ lọc
Kagoshima曽於郡大崎町

大崎町商工会

Commercial and industrial Oosaki

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

大宝事業協同組合

Taihou Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Kagoshima鹿児島市

中小企業地域振興事業協同組合

CHUSHOKIGYO CHIIKISHINKOJIGYO KYODOKUMIAI

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Kagoshima鹿児島市

田中 晴治(城西国際行政書士事務所)

SEIJI TANAKA(Jousei International Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kagoshima鹿児島市

電通工業株式会社

Dentsukogyo Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Kagoshima大島郡伊仙町

徳進合同会社

Tokushin LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kagoshima鹿児島市

特定非営利活動法人KLS

Specified Nonprofit corporation KLS

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Kagoshima肝属郡肝付町

内之浦漁業協同組合

UCHINOURA FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kagoshima南九州市

南九州畜産食品協同組合

South Kyusyu Processed Meat Manufacturing Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Kagoshima志布志市

馬場健太郎(馬場社会保険労務士行政書士事務所)

Baba Kentaro(Baba Labor and social security attorney Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kagoshima姶良市

福山和昭(Aⅰra外国人材活用サポートセンター)

Aira immigration support office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Kagoshima鹿児島市

宝満産業株式会社

Homan Industry Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Kagoshima霧島市

霧島国際交流事業協同組合

KIRISHIMA INTERNATIONAL EXCHANGE PROJECT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngKagoshima霧島市

霧島国際交流事業協同組合(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kagoshima鹿屋市

有限会社ダイショク

DAISYOKU Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Kagoshimaいちき串木野市

有限会社みその

Misono Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kagoshima曽於市

有限会社友信工業

Yushin Kogyo Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kagoshima霧島市

有馬千芳(日本教育実習就職事業センター)

ARIMA CHIHO(JAPAN INTERNSHIP INAUGURATION BUSINESS CENTER)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kagoshima南さつま市

李 相娥(相互支援社)

LI XIANGE(SOGO SHIEN SHA)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa宮古島市

44-project株式会社

44-project Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Okinawa那覇市

Dream Come true協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Okinawa那覇市

HOANG VAN CHINH

HOANG VAN CHINH

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Okinawa那覇市

IMG合同会社

IMG LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawa那覇市

JV BROS合同会社

JV BROS Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (7)

Okinawa那覇市

Next Life株式会社

Next Life.Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: キルギス語・Tiếng Nga (ロシア語) (2)

Okinawaうるま市

Ninark合同会社

Ninark LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Okinawa宜野湾市

OKC事業協同組合

OKC busines cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Okinawa沖縄市

Schoolhouse by Ryukyu Scholars Incorporated合同会社

Schoolhouse by Ryukyu Scholars Incorporated goudougaisya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Okinawa沖縄市

SG Global合同会社

SG Global LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Okinawaうるま市

Stair事業協同組合

STAIR JIGYO KYODO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC