JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Oita

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Oita (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Oita

109Số tổ chức

101Tổ chức hỗ trợ đăng ký

20Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

18Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (109)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ7165.1%
Cả hai3027.5%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý87.3%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)54
2Tiếng Anh (英語)53
3Tiếng Indonesia (インドネシア語)35
4Tiếng Myanmar (ミャンマー語)32
5Tiếng Trung (中国語)28
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 109

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOita大分市

ASAHI協同組合

ASAHI KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

JAPAN BRACE協力事業協同組合

JAPAN BRACE Cooperative Business coop

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Oita宇佐市

M&Y事業協同組合

M&Y BUSSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Oita大分市

MTK人材支援事業協同組合

MTK Human Resources Support Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・台湾語 (2) · 1 quốc gia phái cử

Oita中津市

NAVIGATION PARTNERS有限会社

NAVIGATION PARTNERS Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Oita別府市

NDK ECO AGRO合同会社

NDK ECO AGRO LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語) (1)

Oita大分市

Plus C Factory協同組合

Plus C Factory Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

Technical Internship協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Oita中津市

TFC九州事業協同組合

TFC Kyushu Business Cooperative Association,co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Oita別府市

TRANSMEDiX株式会社

TRANSMEDiX Co,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)

Oita大分市

YOSHITAKE RHODORA RIVERA(A-1ヒューマンサクセス)

YOSHITAKE RHODORA RIVERA(A-1 HUMAN SUCCESS)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Oita豊後大野市

アジア研修協同組合

Asia Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

アジア人材支援事業協同組合

Asian Human Resourse Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Oita大分市

エヌ・ケイ・ティ株式会社

N,K,T Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Oita別府市

グローバルキャリアプラン協同組合

Global Career Plan Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita大分市

セイブ海外研修協同組合

Seibu Overseas Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 9 quốc gia phái cử

Oita豊後高田市

セウア事業協同組合

SEUA COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3)

Oita大分市

ソイテックスジャパン株式会社

SOITAX JAPAN Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Oita大分市

ニューパワークリエーション協同組合

New Power Creation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Oita別府市

べっぷ・ふくおか行政書士法人

Beppu/Fukuoka Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Oita大分市

ワーカーネット事業協同組合

Worker Net Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOita豊後大野市

ワークビジョン協同組合

Work Vision Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 6 quốc gia phái cử

Oita中津市

ワールドワーク協同組合

WORLD WORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Có ngành điều dưỡngOita中津市

ワールドワーク協同組合(事業休止中)

WORLD WORK COOPERATIVE (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Oita別府市

伊延 美由紀(グッドラック行政書士事務所)

INOBE MIYUKI(Good Luck Immigration Law Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Oita大分市

井上 勉(リーガルゲート行政書士事務所)

Inoue Tsutomu(Legal Gate Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Oita佐伯市

一般財団法人Operations Management System School

Operations Management System School General Incorporated Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Oita杵築市

一般社団法人PARADISE国際支援協会

PARADISE INTERNATIONAL SUPPORT ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・クメール語(カンボジア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (3)

Oita大分市

一般社団法人外国人留学就労支援協会

Ippan Syadan Houjin Gaikokujin Ryugaku Syurou Shien Kyoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Oita大分市

一般社団法人特定技能外国人支援協会

General Incorporated Association Special Skills Foreigner Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Oita | JWC