JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 2.451

Xóa bộ lọc
Tokyo千代田区

(リーガルチェック社労士事務所)草川 伸二

LEGAL CHECK OFFICE SHINJI KUSAKAWA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

21世紀マンパワー事業協同組合

21 Century Manpower Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo東久留米市

4tune株式会社

4tune corporation Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・台湾語・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngTokyo目黒区

81協同組合

81Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Tokyo中央区

88株式会社

Eighty-Eighty Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Tokyo港区

A global harmony株式会社

A global harmony Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Tokyo港区

ABCホールディングス株式会社

ABC Holdings Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Có ngành điều dưỡngTokyo文京区

ACC協同組合

ACC KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo新宿区

Active Seal協同組合(事業休止中)

Active Seal Cooperative Association(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Tokyo港区

Active United株式会社

Active United Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngTokyo新宿区

ACT開発協同組合

ACT DEVERLOPMENT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (6) · 10 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

AHCグループ株式会社

AHC GROUP INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Tokyo千代田区

Aikosmic株式会社

Aikosmic.Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo北区

AIT事業協同組合

AIT Business Cooperatives

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo港区

ANAビジネスソリューション株式会社

ANA Buisiness Solutions Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo新宿区

ANSONG協同組合

ANSONG CO-OPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo江東区

AnyForce株式会社

Anyforce INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo中野区

APTヒカリ合同会社

APT Hikari Limited Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo台東区

ARC事業協同組合

ARC Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo武蔵野市

Asia Bridge Japan株式会社

Asia Bridge Japan Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo武蔵野市

ATC開発協同組合

ATC KAIHATSU KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Tokyo文京区

ATS事業協同組合

ATS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

Aスキル株式会社

A-Skill Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo千代田区

Bee Clean株式会社

BeeClean Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo品川区

BEENOS HR Link株式会社

BEEBOS HR Link inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Tokyo千代田区

Beyond Technologies株式会社

Beyond Technologies,Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Tokyo千代田区

BLUE SKY JAPAN株式会社

BLUE SKY JAPAN Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (3)

Tokyo千代田区

BOL創生合同会社

BOL SOUSEI G.K.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo台東区

BOSSHR株式会社

BOSSHR Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Tokyo中央区

BPS国際行政書士法人

BPS Administrative Scrivener corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC