JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Aomori

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Aomori (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Aomori

53Số tổ chức

42Tổ chức hỗ trợ đăng ký

18Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

9Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (53)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ2649.1%
Cả hai1630.2%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý1120.8%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)31
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)20
3Tiếng Trung (中国語)16
4Tiếng Anh (英語)15
5Tiếng Myanmar (ミャンマー語)11
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 53

Xóa bộ lọc
Aomori黒石市

A LINE協同組合

A LINE Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Aomori青森市

AISグループ協同組合

AIS Group KYODO KUMIAI

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử

Aomori八戸市

Univia協同組合

Univia Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (2)

Aomori上北郡六戸町

VSTM株式会社

VSTM Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Có ngành điều dưỡngAomori八戸市

あおば国際協同組合

Aoba International Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Aomori青森市

あすなろ協同組合

asunarokyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Aomori八戸市

あすなろ人材協同組合

ASUNARO HUMAN RESOURCES COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Aomori青森市

アップル協同組合

Apple Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAomoriつがる市

エンプレッサ協同組合

EMPREZA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Aomori上北郡東北町

グリーン・ジ・アース株式会社

Green the Earth Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Aomori上北郡野辺地町

ほたて貝殻有効利用協同組合

HOTATE KAIGARA YUUKOURIYOU KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Aomori青森市

ホライゾンヒューマンインベストメント株式会社

Horizon Human Investment Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Có ngành điều dưỡngAomori八戸市

みちのく中小企業協同組合

MICHINOKU ENTERPRISE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Aomori青森市

モリヤマ・ジョンダ協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Aomori上北郡東北町

ゆうき青森農業協同組合

Yuki Aomori Nogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Aomori三沢市

飴田 睦夫(MAコーポレーション)

Mutsuo Ameta(MA Corporation)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aomori青森市

遠藤 淳矢(タツミコーポレーション)

Junya Endo(Tatsumi Corporation)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Aomori北津軽郡中泊町

下前漁業協同組合

Shitamae Gyogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Aomori八戸市

掛端 亨(かけ行政書士事務所)

TORU KAKEHATA(KAKE Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Aomori三戸郡三戸町

株式会社KAF INTERNATIONAL

Kabushikikaisya KAF INTERNATIONAL

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aomori八戸市

株式会社KLT国際交流

KLT INTERNATIONAL EXCHANGE CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Aomori八戸市

株式会社オーエスアドバンス

OS-advance Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Aomori青森市

株式会社コネット社

Konet.co

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Thái (タイ語) (3)

Aomori西津軽郡鰺ヶ沢町

株式会社さくら外国人材センター

Sakura Foreign Human Resources Center Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Aomori青森市

株式会社ディスパッチ

DISPATCH CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・マレー語 (6)

Aomori青森市

株式会社ラディッシュ

RADISH CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Aomori上北郡六ヶ所村

株式会社石久保農産

ISHIKUBO NOUSAN CO.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3)

Aomori黒石市

株式会社大秀

Oshu Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Aomori弘前市

株式会社友祐

You You Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Aomori弘前市

協同組合弘前経営管理センター

COOPERATIVE HIROSAKI MANAGEMENT CENTER

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Aomori | JWC