JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tochigi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 162

Xóa bộ lọc
Tochigi下都賀郡野木町

4.ARROWS株式会社

4.ARROWS Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (8)

Tochigi宇都宮市

BF事業協同組合

BF BUSSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

CDPインターナショナル協同組合

CDP INTERNATIONAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・マレー語・Tiếng Trung (中国語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Tochigi河内郡上三川町

DO THI KIM TUYEN

DO THI KIM TUYEN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi佐野市

earth協同組合

Earth business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Tochigiさくら市

EMIグローバルサポート株式会社

EMI Global Support Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Có ngành điều dưỡngTochigi宇都宮市

F・H・I協同組合

F-H-I Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Tochigi栃木市

Global Style協同組合

Global Style Cooparative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

HATO合同会社

HATO COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi佐野市

Japan And World協同組合

Japan And World Corporative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4)

Tochigi栃木市

JBC Development株式会社

JBC Development Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (7)

Tochigi河内郡上三川町

KJ架け橋株式会社

KJ Kakehashi Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)

Tochigi栃木市

MA AYE THIDA OO(あおぞら事務所)

MA AYE THIDA OO (AOZORA OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Tochigi宇都宮市

ND.WORKs株式会社

ND.WORKs Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Tochigi那須塩原市

office-Duy株式会社

office-Duy Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi小山市

TSグローバル協同組合

TOCHIGI RESOURCE RECYCLING COOPERATIVE

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

YY協同組合

YY Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tochigi宇都宮市

アイ・ネットワーク協同組合

AI,NETWORK ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Tochigi那須塩原市

アイデアル株式会社

IDEAL Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Tochigi宇都宮市

オーエスワンコミット株式会社

OS-1.commit Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Tochigi栃木市

オールアジア協同組合

ALL ASIA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

オリオンコンピュータ株式会社

Orion Computer Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Tochigi小山市

グローバルポテンシャル株式会社

Global Potential Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tochigi芳賀郡益子町

ゴールドアルファー株式会社

GOLD ALPHA CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Tochigi小山市

コマドリ協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Tochigi足利市

さくらプランニング合同会社

SAKURA Planning LLC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (2)

Tochigi宇都宮市

サンシャイン株式会社

Sunshine Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tochigi足利市

サントラスト株式会社

Sun Trust. Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tochigi宇都宮市

シーデーピージャパン株式会社

CDP JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Tochigi小山市

スリーライン協同組合

Three line cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC