JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 433

Xóa bộ lọc
Hyogo伊丹市

2525HumanTreasure協同組合

2525HumanTreasure

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市中央区

3R協同組合

THREE R COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo明石市

ABC協同組合

ABC Business ConneXion

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

AMA ENGINE協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo尼﨑市

ANYTHING株式会社

ANYTHING Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Hyogo芦屋市

ART株式会社

ART corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngHyogo高砂市

ASIA GATE WAY国際事業協同組合

ASIA GATE WAY Kokusai Jigyo KYODO KUMIAI

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo加古川市

BMサービス協同組合

BM service Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市垂水区

COCOLOBA協同組合

COCOLOBA cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市垂水区

COCOLOBA協同組合(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市東灘区

DADDY’S CHOICE JAPAN株式会社

DADDY'S CHOICE JAPAN Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo神戸市灘区

DISANAYAKE MUDIYANSELAGE UDENI PRIYADARSHANA RATHNAYAKE (CEYLON KOBE)

DISANAYAKE MUDIYANSELAGE UDENI PRIYADARSHANA RATHNAYAKE(CYLON KOBE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hyogo神戸市長田区

ESSE株式会社

ESSE Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo明石市

F.Assist株式会社

F.Assist Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Có ngành điều dưỡngHyogo三木市

Global Care Miki協同組合

Global Care Miki Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

HKT株式会社

HTK Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo神戸市長田区

HO THE CUONG(HO行政書士事務所)

HO THE CUONG(HO Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo神戸市中央区

HOPE YOU協同組合

HOPE YOU Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo神戸市兵庫区

IBP協同組合

IBP Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

IMPIAN合同会社

IMPIAN LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Hyogo神戸市北区

ISSHINNDOU合同会社

ISSHINNDOU LIMITED LIABILITY COMPANY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Có ngành điều dưỡngHyogo加古川市

ITC協同組合

ITC cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

JPネットワーク協同組合

JP Network cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo川西市

JVシステム株式会社

JVSYSTEM Co..Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (2)

Hyogo加東市

KAP JAPAN株式会社

KAP JAPAN Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Hyogo尼崎市

KHコネクト株式会社

KH connect Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (2)

Hyogo加古川市

KIN事業協同組合

KIN Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市東灘区

Kiyomi innovation株式会社

Kiyomi innovation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Hyogo神戸市中央区

LAGO株式会社

LAGO Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Hyogo川辺郡猪名川町

MASHAREQ JAPAN株式会社

MASHAREQ JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC