JWC

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Miyazaki

Các tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý có địa chỉ tại Miyazaki (theo địa chỉ trong danh sách chính thức).

Số tổ chức tại Miyazaki

53Số tổ chức

52Tổ chức hỗ trợ đăng ký

9Nghiệp đoàn quản lý (thông thường)

6Nghiệp đoàn quản lý (đặc định)

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý (53)Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp khi tên và tỉnh/thành trùng khớp.
Xem dạng bảng
LoạiSố lượngTỷ lệ
Chỉ tổ chức hỗ trợ3871.7%
Cả hai1426.4%
Chỉ nghiệp đoàn quản lý11.9%
Ngôn ngữ hỗ trợ phổ biến nhất (top 5)Đếm nguyên văn theo sổ đăng ký (các cách viết khác nhau của cùng một ngôn ngữ được đếm riêng).
Xem dạng bảng
HạngNgôn ngữSố lượng
1Tiếng Việt (ベトナム語)30
2Tiếng Indonesia (インドネシア語)25
3Tiếng Anh (英語)25
4Tiếng Tagalog (タガログ語)9
5Tiếng Nepal (ネパール語)9
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 53

Xóa bộ lọc
Miyazaki宮崎市

MIKSグローバリズム事業協同組合

MIKS GLOBALISM BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Miyazaki宮崎市

アース建設コンサルタント株式会社

EARTH CONSTRUCTION CONSULTANTS Co., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngMiyazaki日南市

ウッドアグリ協同組合

Wood aguri cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

サンライズワールド協同組合

SUNRIZE WORLD BISINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

一般社団法人CODONA

General Incorporated Association CODONA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

一般社団法人ユニバーサルデザインパートナーズ

ENPLOYERS ASSOCIATION. Universal design partners

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Miyazaki日南市

外浦漁業協同組合

Tonoura Fishery Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

学校法人宮崎総合学院

GAKKOU HOUJIN MIYAZAKI SOUGOU GAKUIN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Miyazaki宮崎市

株式会社 タケセン

Takesen Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

株式会社CFT

CFT Co., LTD,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Miyazaki宮崎市

株式会社Intermediator

Intermediator Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Miyazaki都城市

株式会社Let’s Work

Let's Work K.K.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki児湯郡新富町

株式会社YTKシステム

YTK system corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Miyazaki宮崎市

株式会社アンドワーク

ANDWORK CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

株式会社オファサポート

OFA SUPPORT INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki串間市

株式会社くしまアオイファーム

Kushima Aoifarm Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Miyazaki宮崎市

株式会社グローバルコネクト

Globalconnect Co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Miyazaki都城市

株式会社ケアサポート都城

Co.,Ltd Caresupportmiyakonojo

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Miyazaki宮崎市

株式会社シフト

SHIFT CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

株式会社スズキハウス宮崎

SUZUKIHOUSE MIYAZAKI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Miyazaki延岡市

株式会社タカスイ

TAKASUI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5)

Miyazaki宮崎市

株式会社加藤えのき

KATOENOKI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Miyazaki宮崎市

株式会社幸福

KOFUKU. LTD, Co

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki都城市

株式会社寿建

Toshiken Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

株式会社東川建設

Higashikawa Kensetsu Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語) (1)

Miyazaki都城市

株式会社内枦保住建

Uchihebojuuken Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Miyazaki北諸県郡三股町

株式会社野元組

Nomotogumi Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語) (1)

Miyazaki都城市

企業活性化事業協同組合

KIGYOUKASSEIKAJIGYOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki西都市

宮崎ウッド事業協同組合

MIYAZAKI WOOD COOPERATIVE ENTERPRISE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki宮崎市

宮崎フードサステナ事業協同組合

Miyazaki Food Sustainer Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tổ chức hỗ trợ và nghiệp đoàn quản lý tại Miyazaki | JWC