JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–30 trên 524

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市中央区

キャリアバンク株式会社

CAREER BANK Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (10)

Hokkaido札幌市西区

株式会社Jwind

Jwind Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (4)

Hokkaido札幌市豊平区

株式会社World One

World One Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Hokkaido札幌市北区

株式会社エンビト

ENBITO Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (15)

Hokkaido千歳市

株式会社ファーストストーリー

FIRST STORY Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社外国人材支援センター

Foreign Talent Support Center Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (5)

Hokkaido札幌市中央区

協同組合ジェイサポート

J-SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市西区

合同会社KALM

KALM LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido札幌市清田区

合同会社アリコ

ALICO Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Hokkaido小樽市

合同会社ダルフィンインターナショナル

DARFFIN INTERNATIONAL LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido函館市

谷口 真也(はこだて行政書士事務所)

Shinya Taniguchi(Hakodate Administrative Scrivener's Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8)

Miyagi登米市

アシストみやぎ協同組合

Assist Miyagi Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Miyagi仙台市泉区

株式会社Atsuko International日本本社

Co.,Ltd Atsuko International Japan head office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (7)

Miyagi仙台市若林区

株式会社ワンステップイースト

ONE STEP EAST Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Miyagi仙台市泉区

工藤 武志(行政書士くどうたけし事務所)

Administrative scrivener Takeshi Kudo Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Miyagi仙台市太白区

須藤 愛美(行政書士須藤愛美事務所)

Administrative scrivener Manami Suto Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (5)

Miyagi宮城郡七ヶ浜町

渡邊 寛恵(行政書士事務所ひびき)

HIROE WATANABE(Hibiki Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (3)

Yamagata米沢市

株式会社アイ・エー企画

I,A KIKAKU Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6)

Yamagata米沢市

株式会社ジャストイン

Just In Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (9)

Yamagata鶴岡市

株式会社バーンフュージョン

Bahn Fusion Co.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (10)

Fukushima須賀川市

株式会社トライアンフ

TRIUMPH CO;LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (8)

Fukushima須賀川市

合資会社ナチュラル・ワークス

NATURAL・WORKS Limited partnership

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Fukushima須賀川市

合同会社Global Education System

Global Education System LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Ibarakiつくば市

5UP株式会社

Five up corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Có ngành điều dưỡngIbaraki下妻市

IIC協同組合

IIC Cooperative Comptroller

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 4 quốc gia phái cử

Ibaraki坂東市

アイラック株式会社

IRUCK Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (7)

Ibaraki龍ケ崎市

セイロン興業株式会社

Ceylon Kogyo Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Ibaraki常総市

ライフビルド亀仙株式会社

LIFE BUILD KAMESEN CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Ibaraki結城郡八千代町

茨城西南異業種相互協同組合

IBARAKI SEINAN IGYOSYU SOUGO KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Ibaraki土浦市

株式会社ENON

ENON Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC