JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

12.271–12.300 trên 12.510

Xóa bộ lọc
Miyazaki宮崎市

公益社団法人宮崎県漁村活性化推進機構

Public Interest Incorporated Association Miyazaki Prefecture Fishing Communities Revitalization Promotion Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Miyazaki延岡市

高橋 清次(ヒマールサポートセンター)

Takahashi Seiji(Himal Support Center)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

合同会社ケアサポートアジア

Care Support Asia LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Miyazaki宮崎市

阪元茉実(グローバルスマイル)

MAMI SAKAMOTO(GLOBAL SMILE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Miyazakiえびの市

社会福祉法人えびの明友会

social welfare corporation EBINOMEIYUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3)

Miyazaki都城市

小暮 学(行政書士MKオフィス)

MANABU KOGURE(PUBLIC NOTARY MK OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Miyazaki小林市

小林ヒューマンリソース事業協同組合

kobayashi Human Resource Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

大﨑 渙司(大﨑行政書士事務所)

Osaki Kanji(Osaki Administrative scrivener's office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Miyazaki東臼杵郡門川町

展城工業株式会社

TENJO CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ゾンカ語・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki都城市

田畑 了一

RYOICHI TABATA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Miyazaki延岡市

島浦町漁業協同組合(事業休止中)

Shimauracho business cooperative association (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki日南市

南郷漁業協同組合

NANGO FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki日向市

日向市漁業協同組合

HYUGA-SHI FISHERY COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki日南市

日南市漁業協同組合

NICHINAN FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki延岡市

北浦漁業協同組合

Kitaura Fishery Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Miyazaki宮崎市

有限会社Wood Project

Wood Project Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyazaki宮崎市

有限会社リバティ

Liberty limited liability company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Miyazaki日南市

鈴木希望(ブルーワーク・パートナーズ)

Suzuki Nozomi(Bluework Partners)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿屋市

I.O.B事業協同組合

I.O.B Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Kagoshima薩摩川内市

IDDO協同組合

IDDO Cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Kagoshima薩摩川内市

INTS株式会社

INTS Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Kagoshima霧島市

KICsupport株式会社

KICsupport Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngKagoshima鹿児島市

KYUZEN事業協同組合

KYUZEN BUSINESS COOPERATIVE ASSOCLATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Kagoshima鹿児島市

NPO法人アサヒナアソシエーション

The Specified Nonprofit Corporation Asahina Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Có ngành điều dưỡngKagoshima姶良市

T&T事業協同組合

T&T Business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Kagoshimaいちき串木野市

TasteGarden株式会社

TasteGarden corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Kagoshima出水郡長島町

アイボウ協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Kagoshima薩摩川内市

アジアヒューマンリソースアソシエーション協同組合

Asia Human Resource Association Cooperatuve

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kagoshima鹿児島市

アジアン協同組合

ASIAN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Kagoshima鹿児島市

イタックス株式会社

ITAX Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC