JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 12.510

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市白石区

シズナイロゴス協同組合

SHIZUNAIROGOS KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido帯広市

スタッフマルシェ株式会社

STAFF MARCHE, Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hokkaido札幌市北区

スペアタイム株式会社

Sparetime Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Hokkaido札幌市西区

ティアイティ事業協同組合

TIT Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

ななかまど介護福祉事業協同組合

Nanakamado care welfare business cooperative assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・ビルマ語(ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido虻田郡ニセコ町

ニセコビレッジ株式会社

NISEKO VILLAGE CO LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

ニューフロンティア産業株式会社

New Frontier Industry Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市西区

パワーズトレーディング株式会社

Powers Trading Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Hokkaido亀田郡七飯町

ひかる国際交流協同組合

Hikaru international exchange cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市西区

ひぐま協同組合

HIGUMA COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido沙流郡平取町

びらとり農業協同組合

Biratori Japan Agriculture Co-operatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido千歳市

ファーイースト株式会社

Far East Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

フェリー・ロード協同組合

Ferry road cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市東区

ふれあい事業協同組合

Fureai Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

プロテックス協同組合

PROTEX Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido虻田郡真狩村

ベジタブルワークス株式会社

Vegetable Works Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Có ngành điều dưỡngHokkaido二海郡八雲町

ホタテ事業協同組合

Hotate Business Cooperative Asociation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

ミャンマーフロンティア株式会社

Myanmar Frontier

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Hokkaido札幌市北区

ムスビノ株式会社

musubino Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hokkaido札幌市南区

ゆいプレーン株式会社

YUI PKANE INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hokkaido札幌市白石区

ラストメモリー株式会社

Last Memory Co. Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido帯広市

リアニード大千株式会社

Lianeed Daisen Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)

Hokkaido札幌市中央区

リーガライト行政書士法人

Legalight Administrative Scrivener Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido広尾郡大樹町

ワークテック協同組合

WORKTECH COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

ワールドリード事業協同組合

World Lead Cooperative Business Association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市西区

ワールドリカバリー協同組合

World Recovery Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

ワールドワン協同組合

WORLD ONE COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

一般社団法人海外人材開発推進機構

Overseas Manpower Development Organization , Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Hokkaido札幌市白石区

一般社団法人国際人材育成支援協会

International Human Resource Development and Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Hokkaido空知郡南幌町

一般社団法人第一技能支援協会

Japan Association for First Skills Support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC