JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

511–540 trên 12.510

Xóa bộ lọc
Miyagi仙台市宮城野区

大越 誠(行政書士大越誠事務所)

Makoto Okoshi

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Miyagi塩竈市

中野 眞一(中野行政書士事務所)

(Shinichi Nakano)Nakano Administrative Scrivener Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Miyagi石巻市

渡波漁船漁業協同組合

Watanoha Fisheries boat Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Miyagi宮城郡七ヶ浜町

渡邊 寛恵(行政書士事務所ひびき)

HIROE WATANABE(Hibiki Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (3)

Miyagi仙台市青葉区

東北あさがお協同組合

TOUHOKU Asagao business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyagi名取市

東北のかいご協同組合

Tohoku long-term care cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Miyagi石巻市

東北行政事務事業協同組合

TOHOKU Administrative Services Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Miyagi仙台市青葉区

東洋ワーク株式会社

Toyo Work Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (7)

Miyagi石巻市

特定非営利活動法人石巻漁業実習協議会

Nonprofit Organization Association Fishery training Ishinomaki

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Miyagi仙台市青葉区

萩協同組合

Hagi cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Miyagi富谷市

白石 明敏(白石行政書士事務所)

AKITOSHI SHIRAISHI (SHIRAISHI Administrative Scrivener's office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Miyagi仙台市青葉区

穂苅 健司(ほかり行政書士事務所)

KENJI HOKARI(HOKARI IMMIGRATION LAW OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Miyagi黒川郡大郷町

有限会社B・P・トレーディング

B,P,TRAIDING CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Miyagi仙台市若林区

有限会社Shokuiku Japan

Shokuiku Japan Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Miyagi仙台市若林区

有限会社三藤

MITSUFUJI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Có ngành điều dưỡngMiyagi仙台市若林区

翼協同組合

TUBASA Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Miyagi仙台市太白区

櫻井 克俊(行政書士櫻井克俊事務所)

KATSUTOSHI SAKURAI(KATSUTOSHI SAKURAI ADMINISTRATIVE SCRIVENER OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Miyagi仙台市青葉区

齋藤 由美(行政書士事務所さいとう)

SAITO YUMI(GYOUSEISHOSHIJIMUSHO SAITO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Akita秋田市

J-one国際人材協同組合

J-One international human resources cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Akita横手市

SAT事業協同組合(事業休止中)

(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Akita秋田市

SSA協同組合

SEVEN SEAS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Akita秋田市

コーディネート秋田協同組合

COORDINATE AKITA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngAkita能代市

サニー事業協同組合

SANI BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Akita大館市

ワールド協同組合

WORLD KYOUDO KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Akita秋田市

株式会社Smart One

Smart One Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Akita能代市

株式会社あきた創生マネジメント

Akita Sosei Management Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Akita湯沢市

株式会社メディコサービス

Medicare Service Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Akita秋田市

株式会社メデックインターナショナル

Medec International Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Akita秋田市

株式会社常総興業

Joso Kogyo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Akita秋田市

株式会社総合医療福祉サービス

Sougou-Iryou-Fukushi-Service

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.