Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
2.341–2.370 trên 2.451
Xóa bộ lọc福井 理穂(JapanesePreparatory)
RIHO FUKUI(JapanesePreparatory)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (1)
福沢 仁択(朝馥行政書士事務所)
FUKUZAWA JINTAKU (ASAFUKU ADMINISTRATIVE SCRIVENER'S OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
福島 信(行政書士福島信事務所)
Makoto Fukushima(Ceritified administrative makoto fukushima office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
福島竜太(aroi行政書士事務所)
Fukushima Ryuta(aroi Gyoseishoshi Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語) (4)
平田企画株式会社
Hirata Planning Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
米井 清二(米井行政書士事務所)
Yonei Seiji (Yonei Certified Administrative Procedures Legal pecialist Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
片桐 尊弘
Takahiro Katagiri
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (4)
片平 勇介(国際行政書士片平法務経営事務所)
Yusuke Katahira (International Immigration Attorney Katahira legal management office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
弁護士法人Global HR Strategy
Global HR Strategy LPC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
弁護士法人フェアネス法律事務所
Fairness Law Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)
弁護士法人琉球スフィア
RYUKYU LAW FIRM, LPC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)
保田学(西八王子行政書士事務所)
Manabu Yasuda(Nishihachioji Legal Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
望月 周作(もちづき行政書士事務所)
SHUSAKU MOCHIDUKI(Mochiduki Administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)
北海情報産業株式会社
NORTH SEA INFORMATION INDUSTRY CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
北斗株式会社
HOKUTO Corp.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
北澤 拓実(RYOPON行政書士事務所)
Kitazawa Takumi(RYOPON Administrative Scrivener's office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
堀合 義尚
HORIAI YOSHINAO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)
堀内 友起子(堀内行政書士事務所)
Horiuchi Yukiko(Horiuchi Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語) (1)
堀之内 健(堀之内行政書士事務所)
KEN HORINOUCHI(HORINOUCHI ADMINISTRATIVE SCRIVENER'S OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
堀尾 裕介(堀尾行政書士事務所)
HORIO YUSUKE(HORIO GYOUSEISHOSHI JIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (6)
万星キャリアサービス株式会社
Mansei Career Service corp.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
未来NET合同会社
MIRAI NET LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
未来リンク協同組合
FutureLink Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)
名橋株式会社
Meibashi Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
名取工業株式会社
Natori Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
明海国際株式会社
Meikai International Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
明邦建物株式会社
MEIHOH TATEMONO Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・ビサヤ語・Tiếng Anh (英語) (3)
木村 公厳(明原行政書士事務所)
KimuraKogen(Akihara Administrative scrivener's office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
木村 祐太(司法書士行政書士事務所グレープリーガル)
Judicial scrivener and Administrative Scrivener Office Grape Legal
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
矢崎総業株式会社
Yazaki Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.