Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
2.191–2.220 trên 2.451
Xóa bộ lọc地場企業振興協同組合
JIBAKIGYOSHINKO COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử
池上 あき子(行政書士桂花事務所)
IKEGAMI AKIKO(Office Keika)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
竹村 一郎(市ヶ谷行政書士事務所)
Takemura Ichiro(Ichigaya administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4)
竹田 紘己(竹田紘己行政書士事務所)
TAKEDA HIROKI(TAKEDA HIROKI GYOUSEISHOSHI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (5)
竹田 行宏(くうまる行政書士オフィス)
Yukihiro Takeda(Kuumaru Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
竹本 竜基(東京法務パートナーズ行政書士事務所)
Takemoto Tatsuki(Tokyo Legal Partners Centified Procedures Lawyer Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
中央ビジネス交流事業協同組合
Central Association of Cooperative Businesses
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (9) · 10 quốc gia phái cử
中村 正信(中村正信行政書士事務所)
NAKAMURA Gyoseishoshi Lawyer Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
中村 忠雄
NAKAMURA TADAO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
中村 優子(カラフルケアフル)
YUKO NAKAMURA(Colorgul Careful)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
中村仁亮(IGES公認会計士・税理士・在留資格事務所)
IGES CPATAXSOR
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (2)
中田 直子(日本ビザ国際行政書士事務所)
Naoko Nakada(Japan VISA international law office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)
中島 あや(あや国際行政書士事務所)
NAKAJIMA AYA (AYA KOKUSAI GYOUSEISHOSHI JIMUSHO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
中嶋 章悟
Nakajima Shogo
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: クメール語(カンボジア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
中嶋 良治(中嶋行政書士事務所)
Nakajima Ryoji(Nakajima Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (5)
中嶋博文(エダマミー行政書士事務所)
Nakajima Hirobumi Edamammy Administrative Procedures Specialist Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
中林 千尋(ノイエ行政書士事務所)
Nakabayashi Chihiro (Neuer Certified Administrative Scrivener)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
宙協同組合
Sora Kyodokumiai
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 8 quốc gia phái cử
張建紅(張建紅行政書士事務所)
ZhangJianhong (ZhangJianhong Certified Administrative Procedures Legal Specialist Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
朝日株式会社
ASAHI Co.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
長尾健太(Re.ing行政書士事務所)
Re.ing Visa SupportOffice
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
長野 優華 たか(隆華)行政書士事務所
Naganoyuka TAKA Administrative scrivener's office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
陳 材怙
JIN JAE HO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
辻村 智之(行政書士ともゆき法務事務所)
TSUJIMURA TOMOYUKI(Tomoyuki administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)
鶴見 隆之(行政書士Mocha経営法務事務所)
TSURUMI TAKAYUKI(Administrative Scrivener Mocha Management legal office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語) (10)
天干株式会社
Tenkan Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
天野株式会社
AMANO CO., LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
田口 江司(行政書士田口江司事務所)
TAGUCHI KOJI (TAGUCHI KOJI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
田口行政書士法人
Taguchi Administrative Scrivener Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
田村 勝久(田村行政書士事務所)
TAMURA KATSUHISA(TAMURA GYOUSEISHOSHI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.