JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

2.161–2.190 trên 2.451

Xóa bộ lọc
Tokyo江戸川区

倉田 朋広

TOMOHIRO KURATA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo新宿区

宋夏沙(夏沙国際行政書士事務所)

SONG XIASHA(NATSUSA INTERNATIONAL GYOUSEISYOSHI)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo杉並区

早川 明秀(SUNRISE行政書士事務所)

AKIHIDE HAYAKAWA(SUNRISE Immigration & Administrative Services Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo北区

蒼木合同会社

AOKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo江戸川区

村上 敏夫(行政書士やまと総合法務事務所)

murakami toshio(administrative scrivener yamato general legal office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo中央区

太陽グループ株式会社

Taiyo Group Ink.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo台東区

泰和盛株式会社

TaiWaSei Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo大田区

大薗 州弘(大薗労務経営事務所)

Ozono Kunihiro(Ozono roumu-keiei jimusho)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo台東区

大江戸行政書士法人

Oedo adminiserative scriverer corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Tokyo中央区

大紘コーポレーション株式会社

DAIKO CORPORATION LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5)

Tokyo港区

大成株式会社

TAISEI Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo品川区

大西 義邦

Oonishi Yoshikuni

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo千代田区

大川株式会社

Okawa.Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo新宿区

大村 名剛(大村行政書士事務所)

OMURA OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo千代田区

大東亜開発協同組合

Greater East Asia Development Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Tokyo港区

大東建託株式会社

DAITO TRUST CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)

Tokyo西東京市

大内 将史(雪峰国際行政書士事務所)

OUCHI Masafumi Yukimine International Adminstrative Scrivener Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo荒川区

大野 美樹(登録支援機関オフィスSunny-spot Link)

Miki Ohno(Tourokushienkikan Office Sunny-supot Link)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Tokyo千代田区

大友国際コンサルティング株式会社

Ootomokokusai consulting Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo足立区

大和住信合同会社

Daiwa Jyuushin Goudoukaisha

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo品川区

大峽 里枝子

OHAZAMA RIEKO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tokyo台東区

第一トラベル株式会社

daiichi-travel.co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Tokyo足立区

瀧本 理絵(TAKI国際事務所)

TAKIMOTO RIE (TAKI international office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo中央区

卓越国際株式会社

Excellence Global Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo世田谷区

辰 航也(Exstan行政書士事務所)

Tatsu Koya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・ノルウェー語・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Tokyo港区

谷島行政書士法人

TANISHIMA LEGAL CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo渋谷区

丹羽 秀男(「ビザ衛門」国際行政書士事務所)

Hideo Niwa(VISAemon Immigration Law Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Tokyo文京区

丹山 宏(丹山事務所)

Hiroshi Tanzan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo中央区

知恩国際株式会社

Chion International Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngTokyo中央区

地域環境福祉事業協同組合

JAPAN LOCAL ENVIRONMENT AND COMMUNITY WELFARE COOPERATIVE WORKING ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (9) · 9 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC