JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hokkaido
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

181–210 trên 326

Xóa bộ lọc
Hokkaido札幌市中央区

株式会社外国人材支援センター

Foreign Talent Support Center Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (5)

Hokkaido阿寒郡鶴居村

株式会社丘の上のわくわくカンパニー

OKANOUENOWAKUWAKU Company Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido苫小牧市

株式会社久恵比寿

Hisaebisu Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Hokkaido旭川市

株式会社金田自動車

kanetazidousya Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido紋別市

株式会社光輝

KOKI CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社芝コーポレーション

Shiba Corporation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido札幌市南区

株式会社若葉

Wakaba Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hokkaido帯広市

株式会社勝毎ホールディングス

Kachimai Holdings Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Hokkaido札幌市清田区

株式会社尚進

Naoshin.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido上川郡下川町

株式会社川島総合サービス

Kawashima General Service Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (7)

Hokkaido旭川市

株式会社創凌

Souryou.Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社北海道アルバイト情報社

Hokkaido Arbeit Johosha Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Hokkaido虻田郡倶知安町

株式会社北海道マップス

Hokkaido Maps Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社北海道未来支援機構

Hokkaido Future Support Organization Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Hokkaido札幌市中央区

株式会社隆晟

kabushikikaisya ryusho

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Hokkaido旭川市

株式会社緑ケアライフサービス

Midori Care Life Service Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Hokkaido旭川市

株式会社髙橋企画

KK TAKAHASHI KIKAKU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5)

Hokkaido札幌市中央区

岩原 宏明(岩原行政書士事務所)

HIROAKI IWAHARA (IWAHARA Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市白石区

共通産業協同組合

Common Industry Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 8 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市東区

協同組合JAPAN QUALITY

JAPAN QUALITY Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市豊平区

協同組合K.

K. Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市北区

協同組合アジアンネットワーク

Cooperative Asiannetwork

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

協同組合ジェイサポート

J-SUPPORT COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Hokkaido川上郡標茶町

協同組合国際人材北海道(事業休止中)

Hokkaido International Human Resources Cooperative (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

協同組合日緬人材交流協会

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

九島のぞみ(Hope Connections & Jobs)

Kushima Nozomi(Hope Connections & Jobs)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hokkaido阿寒郡鶴居村

釧路丹頂農業協同組合(事業休止中)

Kushiro Tancho Nogyo Cooperative(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

熊尾 浩(熊尾行政書士事務所)

KUMAO HIROSHI (KUMAO Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hokkaido伊達市

経営ネットワーク協同組合

KEEI NETWORK KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Hokkaido広尾郡広尾町

広尾町農業協同組合

Hiroo-cho Nogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC