JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

2.041–2.070 trên 2.451

Xóa bộ lọc
Tokyo中野区

三宝ビルサービス株式会社

SANPO BUILDING SERVICE COMPANY LIMITTED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo荒川区

三友株式会社

SANYU COMPANY LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)

Tokyo北区

三和ビジネス協同組合

Sanwabusiness Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo豊島区

三和株式会社

SANWA CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo青梅市

山浦 賢一(ポー登録支援機関)

KENICHI YAMAURA(POH registration support organization)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Tokyo豊島区

山賀 恵子(行政書士やまが国際法務事務所)

YAMAGA KEIKO(Yamaga Immigration Consultancy Services)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo千代田区

山角 征和(行政書士ROYAL国際法務事務所)

Administrative Scrivener ROYAL International Law Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo八王子市

山形 栄造(YAMAGATA GREEN)

YAMAGATA EIZO(YAMAGATA GREEN)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo八王子市

山形 有里子(行政書士山形有里子事務所)

Yamgata Yuriko(Yamagata Yuriko Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Tokyo豊島区

山口 貴弘(DEJIMA行政書士事務所)

Takahiro Yamaguchi (DEJIMA Immigration law firm)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo江戸川区

山口 拓朗(行政書士山口拓朗事務所)

Takuro Yamaguchi(Immigration Lawyer Office Yamaguchi Takuro)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Tokyo新宿区

山田 義宗(行政書士山田法務事務所)

YAMADA LAW OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Tokyo千代田区

山田 勝義(行政書士山田勝義事務所)

KATSUYOSHI YAMADA(GYOSEISHOSHI YAMADA KATSUYOSHI OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Tokyo足立区

山田 拓路

TAKUJI YAMADA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo武蔵野市

山田 路津子(行政書士事務所realize)

Yamada Rutsuko(Realize Administrative Law Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo大田区

山田建設誠友会事業協同組合

YAMADA CONSTRUCTION SEIYUKAI COOPERATIVE BUSINESS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Tokyo台東区

山本 順(ながしろ国際会計・法務事務所)

NAGASHIRO INTERNATIONAL ACCOUNTING ACCOUNTING OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo新宿区

山﨑 泰(フィーデスパートナーズ行政書士事務所)

YAMAZAKI YASUSHI(Fiedes Partners Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (7)

Có ngành điều dưỡngTokyo墨田区

産学連携事業協同組合

Industry-University Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Tokyo立川市

志村 直樹(行政書士志村法務事務所)

Shimura Naoki(gyouseisyoshi shimura houmujimusyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・広東語・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

事業協同組合BCF

Business Cooperative BCF

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo中央区

寺本 恒雄(エスペランサ国際行政書士事務所)

TERAMOTO TSUNEO(ESPERANSA OFFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

次世代創造協同組合

Next Generation Creation Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

鹿間 英樹(行政書士しかま事務所)

Shikama Administrative Scrivener Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo大田区

篠原 かおり(行政書士かおり国際法務事務所)

Administrative Scrivener Kaori International Legal Affairs Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Pháp (フランス語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo江戸川区

社会福祉法人健修会

SHAKAIHUKUSHIHOUJIN KENSHUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo港区

車 龍和(車龍和公認会計士事務所)

CHA YONGHWA (CHAYONG HWA CPA OFFiCE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Tokyo町田市

首都圏建設技術交流協同組合

SHUTOKEN KENSETSU GIJYUTSU KOURYU cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Tokyo新宿区

首都圏建築設備協同組合

The Tokyo Metropolitan Building Engineering Corporative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngTokyo千代田区

首都圏商工建設協同組合

SHUTOKEN SHOUKO KENSETSU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.