JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Saitama
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

151–180 trên 510

Xóa bộ lọc
Saitama朝霞市

ムサシノ異業種協同組合

Corporative Association Saitama Igyoshu Koryukai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Saitama所沢市

ムサシ協同組合

MUSASHI cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Saitamaさいたま市中央区

メディカル・ケア・サービス株式会社

Medical Care Service Company Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Saitamaさいたま市南区

ライチャス株式会社

RAITYASU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Saitama上尾市

ライフキャリア協同組合

Life Career Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Saitama鶴ヶ島市

ランニング株式会社

RUNNING Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Saitamaさいたま市浦和区

リンク・パートナー協同組合

LINK PARTNER COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Saitamaさいたま市緑区

ワールドアジア協同組合

World Asia cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・ヒンデゥー語・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Saitama草加市

ワールドインリクルートサービスジャパン株式会社

WORLD IN RECRUIT SERVICE JAPAN Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語) (1)

Saitama狭山市

ワールドビジネスサポート事業協同組合

World business support cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Saitama草加市

ワイ・エム商事有限会社

YM Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Saitamaさいたま市浦和区

ワイパートナーズ協同組合

Y PARTNERS Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Saitama入間市

ワンナップ協同組合

ONEUP COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Saitama狭山市

ワンワールド・ジャパン株式会社

One World Japan CO,LTD,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Có ngành điều dưỡngSaitama新座市

亜細亜人材支援協同組合

ASIA JINZAI SHIEN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3) · 6 quốc gia phái cử

Saitama入間郡三芳町

一般社団法人Kaigo福祉Lab

Kaigo Welfere Lab General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Saitama所沢市

一般社団法人Winok Mua

General Incorporated Association Winok Mua

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Saitamaさいたま市岩槻区

一般社団法人慶寿

General Incorporated Association KEISU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Saitama川口市

一般社団法人国際教育交流センター

Center for International Education Exchange, General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Saitama秩父市

一般社団法人国際高齢者支援協会

General Incorporated Association Kokusai Koureisha Shien Kyoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Saitama深谷市

一般社団法人国際人材支援協会

International Human Resource Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Saitama川越市

一般社団法人国際人財交流協会

Human Capital Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Saitamaさいたま市大宮区

一般社団法人在日カンボジア支援協会

Cambodian Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語) (1)

Có ngành điều dưỡngSaitamaふじみ野市

一般社団法人埼玉県慢性期医療協会

Saitama Association Medical of and care Failities

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Saitama羽生市

羽生かけはし協同組合

HANYU KAKEHASHI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Saitama所沢市

園部 厚子(行政書士アンズ法務事務所)

ATSUKO SONOBE(ANS OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Saitama戸田市

縁協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Saitama川口市

王子建装株式会社

Ojikensou Kabusiki kaisha

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Saitama深谷市

岡部アグリサービス協同組合

OKABE AGRI SERVICES KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Saitama加須市

下野アパレル事業協同組合

Shimotuke apparel business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC