JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Chiba
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

151–180 trên 577

Xóa bộ lọc
Chiba印西市

ユニテック協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chiba千葉市若葉区

リナリア協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Chiba千葉市美浜区

レダン合同会社

Hledan G. K.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Chiba千葉市若葉区

ロテック協同組合

ROTEC Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・カンボジア御 (4) · 4 quốc gia phái cử

Chiba成田市

ワールドエンタプライズ株式会社

World Enterprise Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Chiba我孫子市

ワールド産学技術協同組合

WORLD INDUSTRIAL-ACADEMIC COMPLEX TECHNOLOGICAL BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Chiba銚子市

わかくさ協同組合

WAKAKUSA cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Khmer (クメール語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Chiba千葉市若葉区

旭協同組合

ASAHI-Coop.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6) · 5 quốc gia phái cử

Chiba千葉市稲毛区

伊藤 亜美(Amie国際行政書士事務所)

AMI ITO(Amie Immigration Law Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Chiba我孫子市

医療法人社団創造会

SOZOKAI MEDICAL CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba千葉市稲毛区

一般財団法人 Japan Career Network

Japan Career Network Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Chiba千葉市稲毛区

一般社団法人Foreign Worker Support Association

General Incorporated Asociation Foreing Woker Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Chiba千葉市緑区

一般社団法人G.H.R.国際人材支援機構

Association for Supporting Global Human Resources

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba流山市

一般社団法人RAF

Regional Active Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Chiba千葉市中央区

一般社団法人TMS

TMS General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba千葉市中央区

一般社団法人アジア農林機構

Asia agriculture and forestry organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba鎌ケ谷市

一般社団法人おしごとの和

General incorporated association Oshigoto no Wa

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Chiba習志野市

一般社団法人パルジャパン

General Incorporated Association Pal Japan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)

Chiba千葉市若葉区

一般社団法人国際育英交流支援協会

International Elite Communication Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chiba成田市

一般社団法人人彩舎

JINZAISHA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Chiba市原市

一般社団法人日本おもてなし教育交流協会

Japanese Hospitality Education Exchange Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Chiba市原市

一般社団法人日本留学インターンシップ支援協会

Japan Study Abroad Internship Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chiba香取市

羽生 常司(司法書士 行政書士羽生常司事務所)

Judicial Scrivener Administrative Scrivener Hanyu Tuneji office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Chiba香取市

営農カトリ協同組合

EINOUKATORI KYODOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Chiba千葉市中央区

越後合同会社

ECHIGO LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: 日本語・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba船橋市

横山 優(ワイズリンクス行政書士事務所)

YU YOKOYAMA(WISE LINKS OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Chiba千葉市花見川区

横山 和男(横山和男社労士事務所)

KAZUO YOKOYAMA(Kazuo Yokoyama Labor and Social Security Attorney Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Chiba松戸市

横森 良太

Ryota Yokomori

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Chiba市川市

沖田裕孝(市川松戸行政書士事務所)

Okita Hiroyuki (ICHIKAWAMATUDOGYOUSEISYOSIJIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba千葉市中央区

介護福祉関連事業協同組合

Kaigofukusikannrennjigyoukyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC