JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

121–150 trên 465

Xóa bộ lọc
Kanagawa横浜市中区

亜州三九能力開発協同組合

Ashu-Sankyu Noryoku Kaihatsu Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市戸塚区

旭日第一国際友好協同組合

Asahi Daiichi International Friendship Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa綾瀬市

綾瀬市商工会

Ayase City Society of Commerce and Industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa茅ヶ崎市

安達 篤志(司法書士・行政書士あだちラチエン通り法務事務所)

Atsushi Adachi (Adachi Rachien. st solicitor and administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)

Kanagawa横浜市保土ケ谷区

伊東 元季(リコリス行政書士事務所)

Ito Motoki Licorice certified administrative scrivener office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (8)

Kanagawa川崎市幸区

伊藤 翔大(OTTA国際行政書士事務所)

Shota Ito (OTTA internatinal administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Kanagawa横浜市都築区

一般社団法人アクション5

General Incrporated Association ACTION5

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa横浜市中区

一般社団法人いちご会

ICHIGOKAI Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Kanagawa横浜市中区

一般社団法人リベストアジアコンサルタンツ

LiBest Asia Consultants

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Kanagawa足柄下郡湯河原町

一般社団法人外国人サポートセンター

General Incorporated Association Foreign Human Resources Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa横浜市鶴見区

一般社団法人関東人材育成協会

General Incorporated Associations Kanto Jinzai Ikusei Kyokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kanagawa横浜市中区

一般社団法人国際職業能力育成協会

The International Professional Ability Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Kanagawa川崎市川崎区

一般社団法人人

General Incorporated Association HITO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (3)

Kanagawa足柄上郡大井町

永窪 賢志(永窪国際法務行政書士事務所)

Satoshi Nagakubo(Nagakubo International Legal Affairs Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市旭区

横浜医療介護福祉協同組合

Yokohama Medical Care Welfare cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

横浜海商株式会社

YOKOHAMA MARINE & MERCHANT CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa横浜市港南区

横浜建設経済交流協同組合

Yokohama Construction Economic Exchange Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市港北区

横浜国際医療介護協同組合

YOKOHAMA INTERNATIONAL MEDICAL CARE COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市南区

横浜国際交流協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横須賀市

岡田電機工業株式会社

OKADA DENKI Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・フィリピン語(タガログ語) (2)

Kanagawa平塚市

下田 益子(下田行政書士事務所)

Shimoda Masuko(Shimoda Gyouseisyoshi jimusyo)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Có ngành điều dưỡngKanagawa藤沢市

外国人材育成協同組合

Foreigner human Resources Development Co-Operative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市高津区

外国人生活支援センター協同組合(事業休止中)

Foreigner Life Support Center Cooperative (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

楽信株式会社

RAKUSHIN CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kanagawa横浜市港南区

株式会社 則武建設

NORITAKE construction

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Kanagawa横浜市戸塚区

株式会社 東佳

TOU KA Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Kanagawa横浜市中区

株式会社AMATUHI

AMATUHI Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa横浜市保土ケ谷区

株式会社ARAI INTERNATIONAL

ARAI INTERNATIONAL LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (3)

Kanagawa横浜市中区

株式会社AsianBox

AsianBox co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa平塚市

株式会社AXUS

Ltd.Axus

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC