JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Fukushima
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

91–103 trên 103

Xóa bộ lọc
Fukushima郡山市

尾形 淳 (おがた行政書士事務所)

Atsushi Ogata (OGATA Certified administrative procedures legal specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (10)

Có ngành điều dưỡngFukushima須賀川市

福島経済事業協同組合

Fukushima Keizai Jigyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima郡山市

福島県介護事業協同組合

fukushimakenkaigozigyoukyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Fukushimaいわき市

福島県旋網漁業協同組合

FUKUSHIMA PREFECTURE PURSE SEIN FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukushima福島市

福島国際交流事業協同組合

FUKUSHIMA KOKUSAI KOURYU JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Fukushima南会津郡南会津町

福島縫友協同組合

Fukushimahowyu Cooperative society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Fukushima岩瀬郡鏡石町

野崎 富夫

NOZAKI TOMIO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Fukushimaいわき市

有限会社いわきビジネスセンター

Iwaki Business center LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Fukushima白河市

有限会社キャストクリエーティブ

Cast Creative Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukushimaいわき市

有限会社赤塚自動車整備工場

Yugengaisha Akatsukajidoushaseibikoujou

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Fukushima会津若松市

有限会社和光技研工業

WAKOGIKENKOGYO Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Fukushimaいわき市

與五澤 彌祈

YOGOSAWA MIKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Fukushima郡山市

髙橋 利知(行政書士髙橋利知法務事務所)

TOSHINORI TAKAHASHI(Adoministrativescrivener TOSHINORITAKAHASHI legalaffairsoffice)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC