Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1.141–1.170 trên 1.230
Xóa bộ lọc梅田 博(梅田グローバル人材支援機関)
Umeda Hiroshi (Umeda Global Human Resources Support Organization)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
白鳥 俊介(行政書士しらとり法務事務所)
SHIRATORI SHUNSUKE GYOUSEISYOSHI SHIRATORI Legal office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
八木 陽祥
Yagi Haruyoshi
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
板津ゴム株式会社
ITATSU RUBBER CO,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
樋口 紀司(芝うさぎ倶楽部)
HIGUCHI KIYOSHI(SHIBAUSAGI CLUB)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
尾州ガーメント協同組合
BISHUGARMENT COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử
敷島電気有限会社
SHIKISHIMA DENKI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
福禄商事株式会社
FUKU ROKU SYOU JI KA BU SI KI KAI SYA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
平井 則幸(リンクス・ジャパン)
HIRAINORIYUKI (LINKS・JAPAN)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語) (2)
平成国際教育開発有限会社
HEISEI INTERNATIONAL EDUCATION DEVELOPMENT Ltd,
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
碧南かしのき協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
宝エステートサービス株式会社
Takara Estate Service Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
豊雨株式会社
TOYOAME CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
豊田協栄会協同組合
TOYOTAKYOUEIKAI COOPERATIVE ORGANIZATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử
豊浜漁業協同組合
TOYOHAMAGYOGYOUKYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)
豊和通有限会社
HOUWATUU Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
牧野 格(牧野法務事務所)
Makino Itaru(Office Makino)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
本間 聡(ライフ行政書士事務所)
Satoshi Honma(Life Gyoseishoshi Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
未来エニシア協同組合
MIRAIENISHIA Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 5 quốc gia phái cử
夢協同組合
YUME BUSINESS COORERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 6 quốc gia phái cử
牟田 美智代(社会保険労務士・行政書士 牟田美智代事務所)
MUTAMICHIYO(MUTAMICHIYO Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
名古屋・東京行政書士法人
Nagoya-Tokyo Gyouseishosi Law Firm
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
名古屋国際技術事業協同組合
Nagoya International Technical Cooperative
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
名阪急配株式会社
Meihan kyuuhai Co.Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
名知 昌毅
MASAKI NACHI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
名鉄エリアパートナーズ株式会社
MEITETSU AREA PARTNERS Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nga (ロシア語)・キルギス語 (5)
明興産業株式会社
MEIKOU INDUSTRIES CO.,LTD.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
木村 貴(きむら行政書士オフィス)
KIMURA TAKASHI(KIMURA GYOSEISYOSHI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
木本 久美子(さくら国際法務行政書士事務所)
Sakura International Legal Affairas Administrative Scrivener Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
矢木 雅也(矢木行政書士事務所)
YAGI Certified Administrative Procedure Legal Specialist Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.