JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1.051–1.080 trên 1.114

Xóa bộ lọc
Osaka大阪市生野区

南和貿易株式会社

NANWA TRADING JOINT STOCK COMPANY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市北区

日ノ下 幸孝(ワイズ社会保険労務士事務所)

Hinoshita Yukitaka(Waizu labor and social security attorney office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Osaka堺市堺区

日進HR株式会社

Nisshin HR Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市住之江区

日世ヒューマンリソース協同組合(事業休止中)

NISSEI HUMAN RESOURCES COOPERATIVE (suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

日青株式会社

Nissei Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

日本アジア医療福祉協同組合

JapanAsia Medical Welfare cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Osaka大阪市淀川区

日本グローバルサービス株式会社

Japan Global Service co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nga (ロシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・キルギス語 (4)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

日本さくら事業協同組合

Japan Sakura Business Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市北区

日本ペトロ株式会社

Nihon Petro Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市中央区

日本メイツ株式会社

Nihon Mates Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

日本医療介護事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

日本産業労務協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

日本振興事業協同組合

JAPAN PROMOTION COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪市西区

日衞嶋 亮(日衛嶋行政書士事務所)

HIEJIMA RYO(HIEJIMAGYOSEISYOSHIJIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka岸和田市

農と食の流通イノベーション事業協同組合

INNOVATIVE DISTRIBUTION BUSINESS COOPERATIVE OF FARMING AND FOOD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

萩原 聖(行政書士萩原聖事務所)

HAGIHARA SATOSHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Osaka大阪市浪速区

白岩 佳子(VICS行政書士事務所)

SHIRAIWA KEIKO(VISA AND IMMIGRATION CONSULTANCY SERVICES JAPAN)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka和泉市

白石 洋子(白石国際行政書士事務所)

Shiraishi Yoko(Shiraishi International Gyoseisyoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Osaka茨木市

白川 伸二 (白川社会保険労務士事務所)

Shinji Shirakawa (Shirakawa Social Insurance Labor Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Osaka大阪市西区

八光インターナショナル株式会社

Hakko International,Co,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

八光ヒューマン協同組合

Hakko Human Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市東住吉区

飛鳥JAPAN協同組合

ASKA JAPAN Cooperrative Association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Osaka大阪狭山市

樋口 幸次(行政書士さかいひがし法務事務所)

KOJI HIGUCHI(Gyouseisyosi sakaihigasi houmu office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市中央区

富邦通商株式会社

Fuhoutsusho Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Osaka大阪市此花区

福洋商事株式会社

HUKUYOUSYOUJI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市福島区

物流ロジック協同組合

Butsuryu Logic Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Osaka大阪市西淀川区

平和株式会社

Heiwa Japan Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Osaka大阪市浪速区

北岡 浩幸(KamOn国際行政書士事務所)

Kitaoka Hiroyuki (KamOn immigration lawyer office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市淀川区

万方経済交流株式会社

Manpoh Economic Exchange Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Osaka大阪市北区

未来PLUS協同組合

MiraiPlus Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC