JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

991–1.020 trên 1.114

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東住吉区

大阪医療介護協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

大阪技能サポート協同組合

Osaka Skills Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (9) · 8 quốc gia phái cử

Osaka守口市

大阪経営振興協同組合

Osaka Business Promotion Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 4 quốc gia phái cử

Osaka八尾市

大阪経済企業協同組合

Osaka-keizaikigyou Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka吹田市

大阪国際医療教育株式会社

Osaka International Medical Education Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東淀川区

大阪市住宅緊急業者協同組合

osakashi jyutakukinkyugyousya cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西区

大阪人材開発事業協同組合

Osaka Human Resources Development Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Osaka和泉市

大阪中小企業サポートセンター事業協同組合

Osaka S.M.E Buisiness Support Center cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Osaka泉佐野市

大阪南部織物構造改善工業組合

South Osaka Cotton Textiles Industry Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

大阪府板金工業組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

大阪服装縫製工業組合

Osaka Dress & Sewing Industrial Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国語クメール語・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市福島区

大阪輸出縫製品工業協同組合

OSAKA EXPORT CLOTHING MANUFACTURERS ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Osaka枚方市

大阪連合協同組合

OSAKA RENGO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市天王寺区

大信株式会社

DAISHIN, Inc

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市中央区

大成派遣株式会社

taiseihakenkabusikigaisya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka守口市

大盛商会株式会社

Omori Shokai Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Osaka大阪市北区

大曽根 直紀(大阪法律センター法律事務所)

NAOKI OOSONE OSAKA LAW CENTER LAW OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Osaka茨木市

大地事業協同組合

Daichi Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Osaka大阪市住吉区

大東グローバル株式会社

Daitoh Global Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Osaka門真市

大陽協同組合

Taiyo Cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市生野区

大和国際事業協同組合

YAMATO INTERNATIONAL BUSINESS COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Osaka堺市西区

滝本 比富美(GLOBAL ELITE 88)

TAKIMOTO HIFUM(GLOBAL ELITE 88)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Osaka大阪市中央区

辰己 正秀(行政書士辰巳法務事務所)

Masahide Tatsumi

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)

Osaka大阪市中央区

辰己 洋平(辰己社会保険労務士行政書士事務所)

TATSUMI YOHEI(Labor and Social Security Attorney,Certified Administrative Procedures Legal Specialist Tatsumi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka大阪市西区

辰星株式会社

shinsei Co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Osaka大阪市都島区

池田 一義(池田国際労働法務事務所)

Ikeda Kazuyoshi(Ikeda International Labor & Legal Services Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka吹田市

池田 正敬(行政書士池田(正)国際法務オフィス)

IKEDAMASATAKA(Ikeda(Masa)Immigration Lawer office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Osaka大阪市北区

竹村 綾子(Pearl)

takemura ayako (pearl)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Osaka岸和田市

中井 優貴

Nakai Yuki

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka大阪市中央区

中森 和文(行政書士アーチ事務所)

NAKAMORI KAZUFUMI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC