JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Nagasaki
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 91

Xóa bộ lọc
Nagasaki対馬市

上対馬町漁業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki佐世保市

西日本産業交流事業協同組合

NISHINIHON SANGYO KORYUJIGYO KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki諫早市

西日本食品産業事業協同組合

WEST JAPAN FOOD INDUSTRIAL BUSINESS COOP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 9 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

青山 周広(青山行政書士法務事務所)

NORIHIRO AOYAMA(AOYAMA CERTIFIED ADMINISTRATIVE PROCEDURES LEGAL SPECIALIST OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Nagasaki西海市

大造協力事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki大村市

大村グローバル人材支援協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

竹田 孝香史(いぶき)

TAKEDA TAKASHI(IBUKI)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Nagasaki西彼杵郡長与町

長崎A&A協同組合

NAGASAKI A&A COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

長崎県アジア産業交流協同組合

Nagasaki Prefecture Asian Industrial Exchange Corporative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki五島市

長崎県ごとう人材確保・育成協同組合

Nagasaki-Goto International Manpower Recruitment and Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki長崎市

長崎県介護事業支援協同組合

NAGASAKIKEN KAIGO JIGYOU SHIEN KYOD KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Nagasaki雲仙市

長崎県青果移出商業協同組合

Nagasaki Fruits and Vegetables Business Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngNagasaki西海市

長崎県中小企業ビジネス支援協同組合

NAGASAKIKEN CHUSHOKIGYOBIZINESUSHIENKYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Nagasaki西彼杵郡時津町

長崎鋼構造物事業協同組合

Nagasaki Steel Structure Business Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

長崎市みなと漁業協同組合

Nagasaki-shi Minato Fisheries Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

長崎市新三重漁業協同組合

NAGASAKI CITY SHINMIE FISHERY COOPERATIVE ASSOSIATION

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki松浦市

長崎水産関連事業協同組合

Nagasaki Suisan Kanren Jigyo Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Nagasaki島原市

島原半島共栄事業協同組合

Shimabara Peninsula Mutual Prosperity Business Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

日本バイサ事業協同組合

Japan Bay Xa Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki対馬市

美津島町漁業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki南松浦郡新上五島町

浜串漁業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki南島原市

布津町漁業協同組合

Futsu-cho Gyogyo Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki諫早市

末次 一裕(末次行政書士事務所)

KAZUHIRO SUETSUGU(SUETSUGU ADMINISTRATIVE SCRIVENER OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Nagasaki諫早市

未創株式会社

Misou corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Nagasaki雲仙市

未来創造事業協同組合

Mirai Souzou Business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

野母崎三和漁業協同組合

NOMOZAKI FISHERY COOPERATIVE ASSOCIATION

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Nagasaki長崎市

有限会社キーアクト

KEYACT Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Nagasaki長崎市

有限会社ビジネス・サポート

Business Support Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Nagasaki諫早市

有限会社フロンティア

Frontier co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Nagasaki長崎市

有限会社永沼工業

NAGANUMAKOGYOU Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC