Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
61–90 trên 465
Xóa bộ lọcアジア建設交流協同組合
Asia Construction Interaction Coop
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
アジア人材サポート事業協同組合
ASIA JINZAI SUPPORT JIGYOU KYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 5 quốc gia phái cử
アストアイ協同組合
ASUTOAI KYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 3 quốc gia phái cử
あだち商會合同会社
Atsushi Adachi (Adachi Rachien st solicitor and administrative scrivener office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
アムズサポート協同組合
AMZ-SUPPORT COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7) · 6 quốc gia phái cử
アルトリズム協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
いずみアクト合同会社
Izumi Act LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)
ウォーターワンフォリナーリソース株式会社
Water One Foreigner Resource Co. Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
エイト株式会社
Eight Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
エコパワー協同組合
ECOPOWER KYODOKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 2 quốc gia phái cử
エンラーク株式会社
Enlark Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)
オリーブ協同組合
OLIVE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 7 quốc gia phái cử
カインドサポート株式会社
Kind Support Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
カウンシードインターナショナル合同会社
Counceed International LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
グローバルキャリア職業訓練法人
Global Career, Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử
ケアゲート株式会社
CAREGATE Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
ケネックス有限会社
Kennex corp.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
コパン事業協同組合
COPAN Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 5 quốc gia phái cử
ザイオンテック株式会社
Ziontec Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (2)
サカクラ協力業者事業協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử
ジェイ・ディ・エヌ事業協同組合
JDN business cooperative association
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử
ジェイアンドジェイ・ジャパン株式会社
J&J. JAPAN COMPANY
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
シクロ
SHIKURO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
ジャパンオープンコンソーシアム協同組合
JAPAN OPEN CONSORTIUM Co-op
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử
シャロームマザアス協同組合
Shalom Mothers Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
しんわ協同組合
SHINWA COOPERATIVE
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử
スタートアゲイン株式会社
START AGAIN CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
ステイフリー株式会社
Stay free Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
スマーテスト合同会社
Smartest G. K.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
スマートハウス・アソシエーション事業協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 6 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.