JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

721–750 trên 2.451

Xóa bộ lọc
Tokyo新宿区

一般社団法人国際介護人材育成事業団

International Long-term Care Human Resources Development Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo港区

一般社団法人国際協働研究機構

International and Partnership Labour Institute

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo調布市

一般社団法人国際協力育成会

Global Growth Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Tokyo港区

一般社団法人国際教育研修協会

International Education Training Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Tokyo葛飾区

一般社団法人国際経営開発支援機構

International Managemant Development Support Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo江戸川区

一般社団法人国際人材支援在留管理協会

Association for Japanese Language Education And Foreigner Support in Japan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Tokyo品川区

一般社団法人国際青年同盟

International Youth Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Tokyo品川区

一般社団法人国際友好ホテル協会

Japan International Friendship Hotel Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 6 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

一般社団法人人材交流友好協会

Jinzaikouryuuyuukoukyoukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Tokyo豊島区

一般社団法人全国進路キャリア就業支援機構

JAPAN ASSOCIATION OF CAREER COURSE AND EMPLOYMENT SUPPORT

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo北区

一般社団法人相談の窓口

GENERAL INCORPORATED ASSOSIATION SOUDANNOMADOGUCHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokyo大田区

一般社団法人地域産業活性化推進機構

General Incorporated Association Organization for the Promotion of Regional Industrial Revitalization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Tokyo墨田区

一般社団法人東京都金属プレス工業会

TOKYO METAL STAMPING ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

一般社団法人徳洲会

General Incorporated Association Tokushukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo中野区

一般社団法人日亜人財交流機構

JAREM

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo千代田区

一般社団法人日中科学技術文化センター

Japan China Science, Technology and Culture Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Tokyo板橋区

一般社団法人日中教育推進協会

Japan China Education Promotion Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo文京区

一般社団法人日中国際交流協会

Japan-China International Communication Promote

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Tokyo中央区

一般社団法人日本アジア経済友好機構

General incorporated association Asean Japan Business FriendShip Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo千代田区

一般社団法人日本アジア人材育成支援協会

Japan Asia Human Resource Development Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo豊島区

一般社団法人日本アジア青年交流協会

Japan-asia youth exchange association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (6) · 7 quốc gia phái cử

Tokyo中央区

一般社団法人日本サステナビリティ協会

Japan Sustainability General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (3)

Tokyo千代田区

一般社団法人日本ベトナム経済フォーラム

Japan Vietnam Economic Forum

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Tokyo港区

一般社団法人日本外国人材振興機構

Japan Foreign Human Resources Development Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Tokyo台東区

一般社団法人日本機械土工協会

Japan Earth Moving Constructors Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Tokyo墨田区

一般社団法人日本鋼構造物循環式ブラスト技術協会

Japan Steel Structure Circulation Blasting Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo板橋区

一般社団法人日本国際人材労務協会

JAPAN INTERNATIONAL HUMAN LABOR ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Tokyo江東区

一般社団法人日本産業イノベーション研究所

Research Institute of Japan Industrial & Innovation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo新宿区

一般社団法人日本料飲外国人雇用協会

Japan Food and Beverage Foreign Employment Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (14)

Tokyo中央区

一般社団法人汎アジア人材育成センター

Pan-Asian Human Resource Development Center, General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.