JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Yamanashi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

31–59 trên 59

Xóa bộ lọc
Yamanashi甲府市

株式会社セントラルクルー

CENTRALCREW Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Yamanashi中巨摩郡昭和町

株式会社ネクストエイジ

Next Age inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Yamanashi南都留郡富士河口湖町

株式会社ファミリーオート

Family auto company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・パキスタン語 (2)

Yamanashi中巨摩郡昭和町

株式会社マイ・スタンダード

MY STANDARD Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Yamanashi甲府市

株式会社リトビラ

LITOVILLA Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Yamanashi上野原市

株式会社ワールドエコックス

World Ecox Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Yamanashi南都留郡富士河口湖町

株式会社ワールドヒューマンサポート

World Human Support Co, Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Yamanashi南巨摩郡身延町

株式会社下部ホテル

SHIMOBE HOTEL Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語) (1)

Yamanashi南アルプス市

株式会社山梨医療福祉研究所

Yamanashi Medical Care Institute Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Yamanashi山梨市

関東機械製作株式会社

Kantoukikaiseisaku Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Yamanashi甲府市

甲府ビルサービス株式会社

Kofu Building Service Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Yamanashi甲府市

合同会社fly bow

LLC fly bow

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Yamanashi都留市

合同会社山吹

YAMABUKI LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Yamanashi韮崎市

合同会社日本WORLDコミュニケーション

NIHON WORLD COMMUNICATION,LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (8)

Có ngành điều dưỡngYamanashi笛吹市

三大協同組合

Sandai Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Yamanashi甲府市

山田 一功(中央会計甲府事務所)

Chuo Accounting office in Kofu

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Yamanashi大月市

山陽精工株式会社

SANYOSEIKO CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngYamanashi南アルプス市

山梨メディカルケア協同組合

Yamanashi Medical Care Cooperative Business Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử

Yamanashi甲州市

社会福祉法人光風会

social welfare corporation KOUFUUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Yamanashi富士吉田市

大森会計事務所株式会社

Oomorikaikeijimusyo, Co, Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Yamanashi甲府市

丹澤 仁(行政書士たんざわ事務所)

Hitoshi Tanzawa(Ceritified Administrative Procedures Legal Specialist TANZAWA Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9)

Yamanashi都留市

長田 哲也

OSADA TETSUYA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Yamanashi韮崎市

東日本NEXT・SUPPORT協同組合

Higashinihon NEXT SUPPORT business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 6 quốc gia phái cử

Yamanashi中巨摩郡昭和町

藤原 進(ビジネスサポート行政書士事務所)

Fujihara Susumu (Business Support administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)

Yamanashi甲斐市

特定非営利活動法人さくら国際環境保護協会

Specified Nonprofit Corporaton Sakura International Environmental Protection Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Yamanashi南都留郡忍野村

富士セントラル合同会社

Fuji sentolalu goudokaisya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)

Yamanashi富士吉田市

富士経友会協同組合

Fujikeiyukai Kyodokumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngYamanashi大月市

富士交流サービス協同組合

FUJI KOURYU SERVICE KYOUDO-KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (7) · 9 quốc gia phái cử

Yamanashi都留市

富士新幸株式会社

FUJISHINKOU CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC