JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

391–420 trên 465

Xóa bộ lọc
Kanagawa茅ヶ崎市

森田 陽三

YOZO MORITA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Kanagawa横浜市金沢区

深川商業協同組合

fukawa commerce business cooperative association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 4 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市南区

神崎 邦彦

KANZAKI KUNIHIKO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Kanagawa横浜市西区

神奈川県コンクリート圧送業協同組合

Kanagawa Prefecture Concrete Pumping Industry Coooerrative Assocation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市中区

神奈川県建設センター事業協同組合

KANAGAWA CONSTRUCTION CENTER BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市中区

神奈川県都市開発事業協同組合

KANAGAWA URBAN DEVELOPMENT ASSOCIATION

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市戸塚区

星浩実業株式会社

Seiko Jitsugyo Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Kanagawa小田原市

西湘水産食品加工業協同組合

SEISHO SUISAN SHOKUHIN KAKOGYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Kanagawa川崎市川崎区

石渡 政幸(行政書士マサ事務所)

ISHIWATA MASAYUKI (GYOUSEISHOSHI MASA JIMUSHO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kanagawa川崎市川崎区

川崎ビル美装株式会社

Kawasaki Biru Bisou

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Kanagawa川崎市宮前区

川崎建工株式会社

Kawasakikenkou Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Kanagawa横浜市中区

全 龍一(ZEN行政書士事務所)

ZEN Administrative Scrivener Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Hàn (韓国語) (2)

Kanagawa横浜市南区

曽田国際行政書士事務所

Soda Immigration Law Firm

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa横浜市中区

宋 明舜(宋国際行政書士事務所)

SOU MEISHUN (SOU INTERNATIONAL AL OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Kanagawa横浜市西区

早坂 和花子(Refly)

HAYASAKA WAKAKO (Refly)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa相模原市南区

総合企画エクセルシオ株式会社

EXCELSIOR CO.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Kanagawa横浜市瀬谷区

村上 茂(オフィス ムラカミ)

MURAKAMI SHIGERU(office murakami)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Kanagawa鎌倉市

大橋 純司(ブリッジ)

OHASHI JUNJI (BRIDGE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Kanagawa横浜市中区

大川亜砂美(ファミリア行政書士事務所)

Okawa Asami(Familia Gyoseishoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Kanagawa川崎市川崎区

大谷 英之(大谷行政書士事務所)

Hideyuki Ohtani(Ohtani Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・トルコ語・Tiếng Trung (中国語) (6)

Kanagawa相模原市中央区

棚村 英行(行政書士みなと国際法務事務所)

Tanamura Hideyuki (MINATO international Legal Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Có ngành điều dưỡngKanagawa横浜市西区

地球ネットワーク協同組合

ChikyuNetwork Coorperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 7 quốc gia phái cử

Kanagawa横浜市都筑区

池田 祥行(SMART社会保険労務士事務所)

Yoshiyuki Ikeda (SMART Labor , Social Security Attorney Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (2)

Kanagawa横浜市旭区

池田ピアノ運送株式会社

Ikeda Piano Transport Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Kanagawa横浜市西区

中井洋樹

HIROKI NAKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Kanagawa川崎市中原区

仲良しジャパン株式会社

NAKAYOSHI JAPAN K.K.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Kanagawa川崎市川崎区

長坂 真治(行政書士未来サポート総合法務事務所)

Nagasaka Shinji(GYOSEI-SHOSHI Mirai-Support Administrative Lawyer's Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Kanagawa横浜市港北区

長谷川真史 (行政書士長谷川真史事務所)

Shinji Hasegawa(Immigration Lawyer Shinji Hasegawa Oggice)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (5)

Kanagawa横浜市中区

椎野麗花(オアシス国際行政書士事務所)

SHINO REIKA (OASIS LEGAL OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Kanagawa横浜市磯子区

田中 諭(行政書士田中諭横浜事務所)

TANAKA Visa Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC