Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Kanagawa
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
361–390 trên 465
Xóa bộ lọc国際貿易YWG株式会社
International Trading YWG Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
国際連携学舎合同会社
Plactice of International Relationship Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
黒川 広貴(横浜法務事務所)
Hiroki Kurokawa (Yokohamahoumujimusyo)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
今井 幸平(ARK総合企画)
ARK General Planning
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
三好国際株式会社
Miyoshi International Co.ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
三方良し株式会社
Sampoyoshi Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
山田 健太郎(行政書士山田健太郎事務所)
Immigration Lawyer YAMADA KENTARO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
山本 謙(行政書士事務所VERDE)
Administrative Scrivener Office VERDE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
市島 隆一(行政書士市島事務所)
ICHISHIMA RYUICHI(Ichishima Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
事業協同組合相信
Jigyokyodokumiai soshin
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử
寺田 孝男(アリザベス)
TAKAO TERADA(ALIZABETH)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
治田 悠伍(はるた行政書士事務所)
HARUTA YUGO (HARUTA Administrative scrivener' s office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
社会福祉法人 誠幸会
Social Welfare Corporation Seikokai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
社会福祉法人育生会
Social Welfare Corporation Ikuseikai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (4)
社会福祉法人喜楽会
Social welfare corporation kirakukai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
社会福祉法人讃助の会
Social Welfare Corporation Sanjonokai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)
秋山企業株式会社
Akiyama Kigyou Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
小鹿 孝俊(行政書士小鹿法務事務所)
Koshika Administrative scrivener office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
小松原 素樹(小松原行政書士事務所)
Komatsubara Motoki (Komatsubara Administrative Lawyer office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
小菅扶温(ヒューマンサポート小菅)
Human Support Kosuge
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
小畑 睦
Obata Mutsumi
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・日本語 (2)
小峰 隆広(アドバンスコンサル)
Komine Takahiro(Advanceconsul)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
小林 充(六ッ川国際法務行政書士事務所)
KOBAYASHI MITSURU(MUTUKAWAOFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
松森 貴幸
TAKAYUKI MATUMORI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
湘南建築再生協同組合
Syonankenchikusaiseikyoudoukumiai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2) · 3 quốc gia phái cử
湘南社会福祉事業協同組合
Shounan Social Service Cooperative
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử
湘南社会福祉法人事業協同組合
Shounan social service cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
上野グローバル・スキル・リンク株式会社
Uyeno Global Skill Link Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
伸こう会株式会社
Shinko-kai Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語) (8)
新井 文人(行政書士新井法務事務所)
Fumito Arai (Administrative Scrivener Arai Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.