Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Aichi
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
361–390 trên 1.230
Xóa bộ lọcホスタ株式会社
HOSTA Kabushikigaisha
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)
ホットスタッフ協同組合
Hot Staff Cooperative
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử
マーグ技術開発協同組合
Marg Technical Development Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 3 quốc gia phái cử
マイグレーション合同会社
Migration joint company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
マツヒロ工業株式会社
matsuhirokougyokabusikigaisha
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
マテリアル事業協同組合
MATERIAL Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 6 quốc gia phái cử
みかわ農業振興協同組合
Mikawa Agricultural Development Co-operative
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử
ミソノピア株式会社
Misonopia Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
みなと行政書士法人
Minato Law Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (5)
ミューネット協同組合
Mu-Net cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 4 quốc gia phái cử
ミライ協同組合
MIRAI Cooperative society
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử
みんなの事業協同組合
Min-nano Jigyo KYODO KUMIAI
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
メイコ株式会社
Meiko Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
メンテナンスサービス協同組合
Maintenance Service Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1) · 1 quốc gia phái cử
もりやまRCC協同組合
MoriyamaRCC Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử
ヤマ・インダストリー合同会社
Yama-Industry LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
ヤマダインフラテクノス株式会社
Yamada Infrastructure Technos Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
ユキナ協同組合(事業休止中)
YUKINA Cooperative (suspended)
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
ユニバーサル企画株式会社
Universal plan corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
ヨシダ株式会社
YOSHIDA Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
ライフテラス合同会社
LIFE TELL US LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
ライフ株式会社
LIFE Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
ラネイン協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 3 quốc gia phái cử
ラブソング株式会社
Lovesong Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: 中国・Tiếng Anh (英語) (2)
ラポール協同組合
RAPPORT cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử
リジャスト協同組合
Rejust Cooperative
Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử
リンクサポート協同組合
Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 5 quốc gia phái cử
レイバーメイト株式会社
Labormate Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
ローカルパートナーズ協同組合
Co-operative Local Partners
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (3) · 5 quốc gia phái cử
ワールド・ワン情報事業協同組合
WORLD,ONE INFORMATION BUSINESS COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 2 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.