JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Osaka
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

301–330 trên 1.114

Xóa bộ lọc
Osaka大阪市淀川区

リレーションシップ&ヒューマンリソース株式会社

Relationship & Human Resource. Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市中央区

リンクアジア事業協同組合

Link Asia cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Osaka大阪市阿倍野区

リンクネット株式会社

LINKNET Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (5)

Osaka吹田市

リンケージ株式会社

LINKAGE CO.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市北区

ルポゼソリューション株式会社

Reposer Solution Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7)

Osaka大阪市福島区

レイズアップ協同組合

Raise Up Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

レインボーリクルートメント株式会社

RAINBOW RECRUITMENT COMPANY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市西淀川区

ワークアシスト協同組合

work assist kyoudou kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

ワールドサポート事業協同組合

WORLD SUPPORT BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Osaka茨木市

ワールドテクノス協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

ワールドプランニング株式会社

World Planning Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Osaka大阪市浪速区

ワールドリンク株式会社

WORLD LINK JOIN STOCK COMPANY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市淀川区

ワールド事業協同組合

World Cooperative Business Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Osaka泉南郡岬町

亜細亜教育・投資株式会社

Asia-Education and Investment Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市淀川区

亜細亜交流事業協同組合

ASIA INTERCHANGE COOPERATIVE BUSINESS UNION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 10 quốc gia phái cử

Osaka守口市

旭会グローバル協同組合

ASAHIKAI Global Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Osaka大阪市東成区

芦田 北斗(HYUMA OM)

ASHIDA HOKUTO(HYUMA OM)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka枚方市

安中 陽子(やす社会保険労務士事務所)

YOUKO YASUNAKA(YASU SYAKAIHOKEN ROUMUSHI JIMUSYO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市西区

伊敷 紀巳雄(いしきオフィス)

Kimio Ishiki(Ishiki&Partners)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Osaka四條畷市

医療法人和幸会

WAKOKAI Medical Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市淀川区

一般社団法人  外国人実習生支援協会

Foreign Intern Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Osaka大阪市淀川区

一般社団法人 JAPAN・ASIA PARTNERSHIP ASSOCIATION

JAPAN・ASIA PARTNERSHIP ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5)

Osaka寝屋川市

一般社団法人IP技術指導推進協会

IP Technology Promotion Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Osaka大阪市天王寺区

一般社団法人TNS

General Incorporated Association TNS

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Osaka守口市

一般社団法人USHA JAPAN

USHA JAPAN General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Osaka大阪市天王寺区

一般社団法人グローバル人材育成交流事業団

General Corporate Judicial Person IPTC(International Personnel Training communication)Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka泉南郡熊取町

一般社団法人コネクトジャパン

CONNECT JAPAN ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka門真市

一般社団法人ピープルバンク

General Incorporated Association people Bank

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Osaka東大阪市

一般社団法人プロテクション

Institute Protection

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Osaka大阪市淀川区

一般社団法人外国人介護留学生支援機構

IPPAN SHADAN HOUJIN GAIKOKUJIN KAIGO RYUGAKUSEI SHIEN KIKO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.