JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hokkaido
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

271–300 trên 326

Xóa bộ lọc
Hokkaido二海郡八雲町

特定非営利活動法人やくも元気村

Yakumo Genki Village

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Có ngành điều dưỡngHokkaido様似郡様似町

日高国際事業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido浦河郡浦河町

日高中央漁業協同組合

Hidaka tyuou gyogyou Kyoudou Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市東区

日総ヒューマンリソーシス株式会社

Nisso Human Resources Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Hokkaido虻田郡留寿都村

農業生産法人有限会社サン・ファーム

Agricultural production Limited Company Sun farm

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Hokkaido札幌市北区

馬場 伸一(北海道特定技能パートナーズ)

BABA SHINICHI(Hokkaido tokutei Ginou Partners)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido野付郡別海町

畑中 敏和(RISE UP)

HATANAKA TOSHIKAZU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hokkaido函館市

壁村稔(行政書士MINORU法務オフィス)

Minoru Kabemura(Administrative scrivener MINORU office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Hokkaido紋別郡興部町

北オホーツク農業協同組合

Kita Okhotsk Agricultural Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hokkaido中川郡美深町

北はるか農業協同組合

Kitaharuka Agricultural Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido苫前郡羽幌町

北るもい漁業協同組合

Kitarumoi Fishery Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido釧路市

北海道TSK協同組合

HOKKAIDO TSK COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido函館市

北海道アパレル産業協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

北海道エア・ウォーター・アグリ株式会社

HOKKAIDO AIR WATER AGRI CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hokkaido札幌市豊平区

北海道ハイウェイサービス協同組合

Hokkaido highway service cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市白石区

北海道ハピネス株式会社

Hokkaido Happiness Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Có ngành điều dưỡngHokkaido岩見沢市

北海道ユニバー協同組合

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

北海道観光人材支援事業協同組合

HOKKAIDO KANKOU JINZAI SHIEN JIGYOU KYOUDOU KUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido空知郡南幌町

北海道技術支援協同組合

Hokkaido Technical Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido野付郡別海町

北海道近代酪農協同組合

HOKKAIDO KINDAIRAKUNOU KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (7)

Hokkaido野付郡別海町

北海道近代酪農協同組合(事業休止中)

HOKKAIDO KINDAI RAKUNOU KYOUDOU KUMIAI(suspended)

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市白石区

北海道国際交流ネットワーク協同組合

Hokkaido International Exchange Network Cooperative Association

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido美唄市

北海道振興中央事業協同組合

Hokkaido Shinkou Chuo Jigyou Kyodo Kumiai

Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · 2 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

北海道人財育成事業協同組合

Hokkaido Human Resource Development Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHokkaido上川郡和寒町

北海道中小企業協同組合

Hokkaido Small and Medium-Sized Enterprise Cooperative

Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido札幌市中央区

北海道農業協同組合中央会

JA Hokkaido Chuokai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Có ngành điều dưỡngHokkaido札幌市中央区

北海道福祉介護事業協同組合

Hokkaido fukushi kaigo jigyou kyoudou kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Hokkaido亀田郡七飯町

北斗国際交流株式会社

Hokuto International Exchange Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Hokkaido宗谷郡猿払村

北斗国際交流事業協同組合

HOKUTO KOKUSAIKOURYUJIGYOU KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hokkaido小樽市

北宝堂株式会社

HOKUHODO CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC