JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1.531–1.546 trên 1.546

Xóa bộ lọc
Tokyo中野区

林 幹(行政書士林幹国際法務事務所)

OFFICEKAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Tokyo葛飾区

林 鐘国(行政書士林鐘国事務所)

HAYASHI SHOKOKU(Gyoseishoshi HAYASHI SHOKOKU Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Tokyo大田区

林 常福(林行政書士法務事務所)

Hayashi Administrative Scrivener Legal ServicesOffice

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo杉並区

鈴木 正行(つながる社労士事務所)

MASAYUKI SUZUKI(Tsunagaru Lobor and Social Security Attorney Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo台東区

鈴木 美津子(プルメリア行政書士事務所)

MITSUKO SUZUKI(Gyoseishoshi Office PLUMERIA)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo板橋区

麗新株式会社

Reishin co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo中央区

匯金株式会社

Huijin Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo渋谷区

崔 聖植(崔国際行政事務所)

choi sungshik(choi office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo荒川区

櫻 武秋(櫻武秋行政書士事務所)

Sakura Takeaki(Sakura Takeaki giyoseishoshizimusho office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Tokyo台東区

櫻正国際行政書士法人

OUSEI GLOBAL LEGAL OFFICE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo江東区

澁澤コネクト株式会社

Shibusawa Connect Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo渋谷区

眞柄 洋典(眞柄行政書士事務所)

Hironori Makara(MAKARA Immigration-law office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (8)

Tokyo板橋区

齋藤 幸子(行政書士齋藤幸子事務所)

Sachiko Saitoh(Saitoh Sachiko Administrative Scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)

Tokyo足立区

淸原 誠(GRABEST)

Makoto Kiyohara(GRABEST)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo千代田区

髙橋 拓(Ascending行政書士事務所)

Asending Gyosei-Shoshi Firm

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Tokyo新宿区

黃 駿升(Noboru 国際法務行政書士事務所)

HUANG CHUN SHENG(Noboru Legal International)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC