Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1.441–1.470 trên 1.546
Xóa bộ lọc特定非営利活動法人MP研究会
Non-Profit Organization MPKEN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)
特定非営利活動法人NGO世界アジア人財支援協会
Non-Govermental Organization World Asian Assistance and Support Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
特定非営利活動法人PEACE
Specified Nonprofit Corporation PEACE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・カレン語・Tiếng Anh (英語) (3)
特定非営利活動法人SDGs HelloWork
NPO SDGs HelloWork
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)
特定非営利活動法人アジア科学教育経済発展機構
Registered Non-Profit Organization Asia SEED
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・マレー語・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
特定非営利活動法人アジア太平洋コンサルタント
Asia Pacific Youth Forum
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
特定非営利活動法人外国人たすけあいネットワーク
NPO GAIKOKUJIN TASUKEAI NETWORK
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4)
特定非営利活動法人多文化共生支援センター
Multicultural Symbolic Support Center
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ドイツ語・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
特定非営利活動法人日比交流支援機構
Specified Nonprofit Corporation Filipino Community in Japan
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
特定非営利活動法人日本環境経営者協会
JEMaC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
南崎 佳香
YOSHIKA NANZAKI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
南部 敦史
NAMBU ATSUSHI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
二ツ森 隆尚(行政書士二ツ森法務事務所)
Takahisa Futatsumori(Offce Futatsumori Visa &Legal Support)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
匂阪 圭太(さぎさか行政書士事務所)
KEITA SAGISAKA(SAGISAKA Administrative Scrivener Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
日中交流ビジネス合同会社
NICCHU KORYU BUSINESS LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)
日中友好ビジネス・教育研究所合同会社
Japan and China friendly business education research company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
日本エコトライブ株式会社
Japan Ecotribe Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・シンハラ(スリランカ)語 (6)
日本キャリアグループ株式会社
Nihon career group Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (2)
日本ハウズイング株式会社
Nihon Housing Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
日本ベストサポート株式会社
Nihon Best Support Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
日本医療介護協同組合
Japan Medical and Care Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 4 quốc gia phái cử
日本建設興業株式会社
NIPPON CONSTRUCTION INDUSTRIAL PROMOTION CORPORATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・チューク語 (2)
日本新華僑実業有限会社
Japan New Overseas China Business Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)
日本総合協同組合
NIHONSOUGYOUDOUKUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3) · 3 quốc gia phái cử
波賀野 剛如(行政書士波賀野剛如事務所)
Gyoseishoshi lawyer HAGANO TAKEYUKI Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
板垣 修三(行政書士板垣法務事務所)
SHUZO ITAGAKI(ITAGAKI Immigration Law Firm)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
板津 守(行政書士溜池国際事務所)
Administrative procedures specialist Office Tameike kokusai
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (4)
飯島 敬司(豊玉行政書士事務所)
Keiji Iijima(Toyotama immigration office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
樋口 豊
higuchiyutaka
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
尾﨑那々(尾崎ナナ行政書士事務所)
OZAKI NANA(OZAKINANA GYOSEISHOSHI OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・北京語・Tiếng Anh (英語) (3)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.