Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
5.791–5.820 trên 6.139
Xóa bộ lọc油機エンジニアリング株式会社
YUKI ENGINEERING. CO. LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (8)
悠和パートナーズ合同会社
You.Wa Partners L.L.C.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (6)
有限会社ウッドシステム
WoodSystem Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (9)
有限会社丸久物産
Marukyu bussan LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
有限会社憲信社
Co,. Ltd. KENSHINSHA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
有限会社中山メディカル・サービス
YUUGENNGAISYA nakayamamedekaru,sa-bisu
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)
有限会社豊乃樹
Toyonoki Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
有限会社夢咲
Yumesaki Limited Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)
JAT協同組合
JAT COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 2 quốc gia phái cử
アンジェルクス株式会社
Angelux Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社Barangay九州
Barangaykyushu Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)
株式会社Barangay九州
Barangay Kyushu Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社アウルメイト
Owlmate Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)
株式会社アサノ・マシン・エース
asano machine ace inc,
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社かがやきケアサービス
Kagayaki Care Service Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
株式会社グラスルーツ
Grassroots Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)
株式会社コウドウインターナショナル
CODO International Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
株式会社ヒューテック
HUTEC CO,.LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)
株式会社プレースホーム
Place-Home Co.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)
株式会社ホットライン
HotLine co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
佐賀経友会事業協同組合
Saga Keiyuu Kai Jigyo Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 7 quốc gia phái cử
山下 陽子(やました行政書士事務所)
YAMASHITA YOKO (YAMASHITA Certified Administrative Procedures Legal Specialist's Office)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Anh (英語) (2)
寺﨑 佳奈(翠行政書士事務所)
Terasaki Kana(Midori Gyoseishoshijimusho)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)
特定非営利活動法人 えがお
Non profit organization EGAO
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
特定非営利活動法人心善会
Norprofit organization SHINZENKAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)
木本 慎悟(木本農園)
KIMOTO SINGO(KIMOTONOUEN)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
ARUKOO Global Works株式会社
ARUKOO Global Works
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (2)
MANABIJUKU 合同会社
MANABIJUKU Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (6)
NMI協同組合
NMI Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)
SIW合同会社
SIW Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (2)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.