JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

5.641–5.670 trên 6.139

Xóa bộ lọc
Fukuoka福岡市博多区

株式会社アビリーブ

ABELIEVE INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Fukuoka久留米市

株式会社アムレト

Amuleto Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Fukuokaみやま市

株式会社あゆみ

Corp. AYUMI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Fukuoka小郡市

株式会社インターアジア

INTER ASIA CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Fukuoka福岡市早良区

株式会社インターナショナル人材サポートセンター

International Manpower Support Center co.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Fukuoka北九州市戸畑区

株式会社エクセニシムラ

exenishimura Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社エコライオン

Ink, ECOLION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社エスコーポレーション

S Corporation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Fukuoka福岡市西区

株式会社エステクノ

STECHNO Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Fukuoka福岡市東区

株式会社えにし日本語学校

KABUSHIKIGAISHA ENISHINIHONGOGAKKOU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社エルキミア

Elkemia Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社オルト

OLT. Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社キャリーオン

CARRYON Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Fukuoka築上郡吉富町

株式会社クラフテックス

Craftex Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社グローバル・プロデュース

Global produce.co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (11)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ケアリング

CARING co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Fukuoka福岡市東区

株式会社ケーズプラン

K'S PLAN Ink

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社コミュニコ

Communico Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Fukuoka福岡市東区

株式会社ジェイ・テック

J tec Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ジェイウェイブ

Jwave CORP.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社シダー

CEDAR Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka久留米市

株式会社ジャパンライフサポート

Japan Life Support Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Fukuoka福岡市東区

株式会社スーパーノーマル

SUPERNORMAL Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社スターリックス

STARLIX Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Fukuoka糟屋郡新宮町

株式会社スリーエス

SSS. INC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Fukuoka筑後市

株式会社ゼネラルサポート24

General Support 24 Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Fukuoka久留米市

株式会社センリョウビルト

Senryo-built Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Fukuoka飯塚市

株式会社ソーシャル・アジア・イノベーション

Social Asia Innovation Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社ソリューション

Solution Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Fukuoka福岡市中央区

株式会社タイプソリューションスタッフ

TYPESOLUTIONSTAFF CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.