Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
331–360 trên 6.139
Xóa bộ lọcアイ・サポート合同会社
I Support Limited Liability Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Anh (英語) (2)
アイラック株式会社
IRUCK Co.,Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (7)
アジェッサ協同組合
Association of Japan and South-East Asia
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 2 quốc gia phái cử
アルベンス株式会社
ARVENSE CO., LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
ヴォイス協同組合
VOICE COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 3 quốc gia phái cử
くろしお協同組合
KUROSHIO Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (5) · 4 quốc gia phái cử
さしま食品加工協同組合
SASHIMA SHYOKUHIN KAKO KYOUDO KUMIAI
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 3 quốc gia phái cử
セイロン興業株式会社
Ceylon Kogyo Corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
つくば研究学園事業協同組合
Tsukuba Kenkyu Gakuen Business Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4) · 2 quốc gia phái cử
つくば情報交流協同組合
IEC-TSUKUBA
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5) · 7 quốc gia phái cử
ハッピーライフコーポレーション株式会社
HAPPY LIFE CORPORATION CO.,LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (5)
ピュアグリーンアグリ協同組合
PURE GREEN AGRI COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
フューチャー・ヴィジョン協同組合
FUTURE VISION COOPERATIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (5) · 5 quốc gia phái cử
ブリス・インターナショナル協同組合
Bliss International Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử
プルメリア訪問介護株式会社
PLUMERIA CO.LTD
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
みらい協同組合
MIRAI-COOPERARIVE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (9) · 10 quốc gia phái cử
ライフジャパン株式会社
LIFE JAPAN corporation
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)
ワークスタッフ株式会社
Work Staff
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語) (9)
ワールドインターン株式会社
World Intern Inc
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Anh (英語) (2)
磯﨑 賢(行政書士ライトハウス総合事務所)
Ken Isozaki Administrative scrivener Lighthouse General Office
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)
一般社団法人アジア人材養成機構
Asia talent raising organization (ATRO)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)
一般社団法人フォートレス
Fortress Cooperative Association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)
一般社団法人日本アラビア語普及協会
JAPAN ARABIC PROMOTIONgeneral incorporated association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: アラビア語・Tiếng Anh (英語) (2)
雨谷 悠紀子(オフィスアグロインターナショナル)
AMAGAI YUKIKO(Office Agro Intrenational)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)
横田 修(総合人材サポートらくらく)
Osamu YOKOTA(HR Supporting Agency RAKU-RAKU)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4)
佳日商事株式会社
Kajitsu Shoji Co.,Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語) (3)
学校法人つくば文化学園
GAKKOHOJIN TSUKUBA BUNKAGAKUEN
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)
株式会社AGRI
AGRI Co., Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (4)
株式会社AJヒューマンキャピタル
AJ Human Capital Inc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)
株式会社bring
bring Co. Ltd
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Thái (タイ語) (5)
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.