JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1–22 trên 22

Xóa bộ lọc
Hyogo尼崎市

WBPグループ株式会社

WBP GROUP Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

WBP人材育成協同組合

WBPJinzai ikusei cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9) · 6 quốc gia phái cử

Hyogoたつの市

コンセロ株式会社

CONSERO CORPORATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市灘区

ゆうなぎ人材育成協同組合

YUNAGI Human resources Training Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市長田区

ワイズネット事業協同組合

Wisenet Business Cooperative Union

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市北区

医療法人社団恕和会

Iryohozinsyadan Zyowakai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)

Hyogo神戸市東灘区

株式会社Dogwood Community

Dogwood Community co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (16)

Hyogo神戸市北区

株式会社IMG

IMG Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo神戸市中央区

株式会社M&Yテクノス

M&Y Technos Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Hyogo神戸市中央区

株式会社エルドゥン

ERDUN cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo尼崎市

株式会社カネミネ総合サービス

Kanemine General Services Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Hyogo神戸市兵庫区

株式会社キリノハナ

KIRINOHANA cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Hyogo神戸市中央区

株式会社グローバルナカマ

Global Nakama Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Hyogo神戸市長田区

株式会社ヒーモリ

HIIMORI. Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Hyogo尼崎市

株式会社ビッグバレーインターナショナル

Bigballeyinternastional Co, Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7)

Hyogo加古川市

株式会社ビリーブ

Believe Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Hyogo神戸市中央区

光伸クリーンテクニカル協同組合

KOSHIN CLEAN TECHNICAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo淡路市

国際ビジネスコンサルティング事業協同組合

INTERNATIONAL BUSINESS CONSULTING ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (7) · 5 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

妻鹿興商株式会社

Megakosho Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Hyogo尼崎市

神崎協同組合

Kanzaki kyoudoukumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

東栄E-crew協同組合

TOUEI E-CREW COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 7 quốc gia phái cử

Hyogo淡路市

福吉通商株式会社

FUKUYOSHI INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC