JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

571–600 trên 602

Xóa bộ lọc
Tokushima板野郡上板町

秀吉貿易株式会社

HIDEYOSHI TRADING CO ,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Tokushima鳴門市

徳島経済振興協同組合

TOKUSHIMAKEIZAISHINNKOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Tokushima徳島市

徳島県藍協同組合

TOKUSIMAKENAIKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (7)

Tokushima鳴門市

徳島光メディア協同組合

TOKUSIMA HIKARI MEDIA KYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngEhime新居浜市

医療社会福祉事業協同組合

Medical care & Social Welfare Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Ehime松山市

株式会社悠遊社

Yuyusya Co,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Kochi安芸郡東洋町

MY協同組合

MY cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKochi高知市

人材支援協同組合

Jinzai shien kyoudou kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Fukuoka北九州市小倉北区

NPO法人J.I.L.S.A.(日本国際生活支援協会)

Japan International Life Support Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Fukuoka北九州市小倉北区

アジアビジネス協同組合

Asia business cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngFukuoka北九州市若松区

ビジネスイノベーション協同組合

Business Innovation Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (5) · 6 quốc gia phái cử

Fukuoka福岡市博多区

一般社団法人YOU MAKE IT

General Incorporated Association YOU MAKE IT

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tamil (タミル語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社Makana Global Support

Makana Global Support Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社PIC

PIC Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Fukuoka北九州市小倉北区

株式会社United

United Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・ビサヤ語 (9)

Fukuoka北九州市八幡西区

株式会社アクア

AQUA CO.LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (8)

Fukuoka福岡市博多区

株式会社グローバル・プロデュース

Global produce.co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (11)

Fukuoka福岡市博多区

合同会社馬心

Umagokoro Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: アラビア語・Tiếng Urdu (ウルドゥー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (12)

Fukuoka福岡市城南区

三ツ橋 涼子(行政書士共同事務所オリーブ三ツ橋事務所)

MitsuhashiRyoko(Administrative Scrivener Joint Office Olive Mitsuhashi)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hàn (韓国語) (3)

Fukuoka福岡市博多区

地球人.jp株式会社

CHIKYUJIN.jp Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9)

Fukuoka福岡市博多区

特定非営利活動法人グローバルライフサポートセンター

Non Profit Organization Global Life Support Center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (11)

Kumamoto熊本市西区

一般社団法人地域課題支援協会

IPPANNSYADANNHOUJINN CHIIKIKADAISIENNKYOUKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (9)

Kumamoto熊本市南区

合同会社桜プランニング

Sakura Planning Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (10)

Oita中津市

ワールドワーク協同組合

WORLD WORK COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Oita大分市

井上 勉(リーガルゲート行政書士事務所)

Inoue Tsutomu(Legal Gate Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Oita佐伯市

一般財団法人Operations Management System School

Operations Management System School General Incorporated Foundation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (10)

Có ngành điều dưỡngOita大分市

人材創造事業協同組合

JINZAI SOUZOU JIGYOU KYODOKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6) · 9 quốc gia phái cử

Miyazaki都城市

企業活性化事業協同組合

KIGYOUKASSEIKAJIGYOUKYOUDOUKUMIAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: 中国・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMiyazaki西都市

宮崎ウッド事業協同組合

MIYAZAKI WOOD COOPERATIVE ENTERPRISE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngKagoshima姶良市

T&T事業協同組合

T&T Business cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC