JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

481–510 trên 602

Xóa bộ lọc
Aichi名古屋市東区

鹿島 均(ASK行政書士事務所)

Kashima Hitoshi (ASK Administrative scrivener Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (11)

Aichi名古屋市中区

勝美商事株式会社

KATSUMI SHOJI Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5)

Có ngành điều dưỡngAichi豊橋市

相生協同組合

IOI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Aichi名古屋市中区

椿インタワークス協同組合

Tsubaki Interworks Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Aichi豊橋市

田中 頼光(愛和GLOBAL LINE)

TANAKA YORIMITSU(AIWA GLOBAL LINE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Aichi知多郡南知多町

東海愛知経営支援協同組合

TOKAI AICHI KEIEISHIEN COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 10 quốc gia phái cử

Aichi豊田市

有限会社エキスプレス

EXPRESS Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1)

Mie亀山市

ANDA事業協同組合

ANDA Bussiness Cooperatives

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Có ngành điều dưỡngMie亀山市

グリーンテック協同組合

GREENTEC COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 11 quốc gia phái cử

Mie桑名市

ナル協同組合

Nar Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Mie伊勢市

フィットキャリア合同会社

LLC Fit Carrier

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (7)

Mie亀山市

安達 知里

Adachi Chiri

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Có ngành điều dưỡngMie伊賀市

伊賀情報ネットワーク協同組合

Iga Information Network Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Mie四日市市

井藤 篤男(GLOBAL FUTURE WORKS)

ATSUO ITO(GLOBAL FUTURE WORKS)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Mie亀山市

一般社団法人絆

IPPANSHADANHOUZIN KIZUNA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (3)

Mie三重郡菰野町

株式会社ネオ

Neo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Mie津市

株式会社日本福祉経済研究所

Japan Welfare Economic Research Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (8)

Có ngành điều dưỡngMie津市

協同組合亜細亜の橋

Cooperative Association Bridge of Asia

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (6) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngMie津市

中部Tサポート協同組合

Chubu T-support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Mie鈴鹿市

鈴亀企業連携事業協同組合

REIKIKIGYORENKEIJIGYO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Shiga東近江市

有限会社JP

YUUGENGAISHA JP

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (4)

Osaka大阪市北区

OKS国際事業協同組合

OKS International Business Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (7) · 11 quốc gia phái cử

Osaka大阪市中央区

V.V International 株式会社

V. V International Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Osaka大阪市中央区

アニーズ株式会社

ANiz Co,.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Osaka大阪市西区

オービーシー協同組合

O.B.C Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市住之江区

グローウィル事業協同組合

GROW WILL BUSINESS COOPERRATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2) · 5 quốc gia phái cử

Osaka箕面市

コトブキ経営株式会社

Kotobuki Management Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (9)

Osaka大阪市北区

ライクスタッフィング株式会社

LIKE Staffing, Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語) (11)

Osaka大阪市阿倍野区

リンクネット株式会社

LINKNET Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Lào (ラオス語) (5)

Osaka大阪市北区

株式会社 BREXA CrossBorder

BREXA CrossBorder INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・タガログ語(英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (13)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC