JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

211–240 trên 277

Xóa bộ lọc
Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市長田区

国際ビジネス共栄協同組合

International Business Mutual Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Hyogo姫路市

妻鹿興商株式会社

Megakosho Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Hyogo神戸市中央区

阪神金属協同組合

HANSHIN KINZOKU COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo西宮市

阪神総研株式会社

Hanshin Research Institute,Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Hyogo尼崎市

阪本 清爾

SEIJI SAKAMOTO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Hyogo淡路市

桜井 智也 (桜井智也行政書士事務所)

Sakurai Tomoya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo姫路市

三相電機協力工場協同組合

SANSO ELECTRIC cooperating factory cooperation assosiation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo南あわじ市

三木 秋穂(行政書士秋穂法務事務所)

AKIHO MIKI(AKIHO Gyoseishoshi Administrative Procedures specialist Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (3)

Hyogo神戸市兵庫区

山口運送株式会社

Yamaguchi Transportation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo加古川市

山本 努(すずかぜ外国人材支援センター)

YAMAMOTO TSUTOMU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogoたつの市

社会福祉法人桑の実園福祉会

KuwanomSocial Welfare Associationtion

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Hyogo神戸市灘区

社会福祉法人神戸海星会

Social welfare corporation Kobe kaiseikai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・ネパ-ル語 (3)

Hyogo加古川市

社会福祉法人博愛福祉会

Social Welfare Corporation Hakuaifukushikai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市中央区

社会福祉法人兵庫県社会福祉協議会

Hyogo Prefectural Council of Social Weifare

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo川西市

社会福祉法人友朋会

Social welfare corporation YUHOKAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Hyogo神戸市灘区

社会福祉連携推進法人カムカムコウベ

Kamkam kobe

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市垂水区

情報ベンチャー協同組合

JOHO VENTURE COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Hyogo西宮市

新野 勉(T&M神戸行政書士法務事務所)

Tsutomu Shinno(T&M Kobe Adminisyrative scrievereV Legal Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Hyogo神戸市灘区

新和工業株式会社

SINWA KOGYO Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市北区

神戸国際流通促進協同組合

Kobe International Trade Promotion Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 6 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市長田区

神戸市グローバル人材協同組合

Kobe City Global Human Resources Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo明石市

神鋼二見協同組合

Sinkou futami cooperation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo丹波市

青垣町木材加工事業協同組合

AogakichoMokuzaikakoujigyou Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2) · 3 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

青鳥SUPPORT協同組合

SEICYO SUPPORT cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 3 quốc gia phái cử

Hyogo相生市

相生商工会議所

THE AIOI chamber of commerce&industry

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo南あわじ市

淡路マルマサ・フード株式会社

Awaji marumasa food. Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo南あわじ市

淡路島事業協同組合

Awajishima cooperative business association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市中央区

中央協同組合

Chuo Kyodo Kumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市中央区

中牟田宙(社会保険労務士法人ダイアログ)

OKI NAKAMUTA(Labor and Social Security Attorney Corporation Dialog)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo西宮市

長田正樹(ながた社労士・行政書士事務所)

NAGATA・Labor and Social Security Attorney・Administrative serivener

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC