Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý
Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).
Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề
1.111–1.140 trên 1.332
Xóa bộ lọc合同会社ACE
ACE LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Anh (英語) (4)
合同会社Be Connected
Be Connected LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
合同会社CCMOコンサルティング
CCMO CONSULTING LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (7)
合同会社FDH
FDH LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン(タガログ)語・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
合同会社KIS総合研究所
KIS Research Institute LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
合同会社Link
Link llc.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語) (4)
合同会社ONE
LLC ONE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (5)
合同会社POSEIDON
Poseidon Company
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
合同会社SINMAP
SINMAP LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)
合同会社アイコワーカー
ICO Worker LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)
合同会社アセアンソリューション
ASEAN Solution LLC.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)
合同会社エドミール
LLC.AIDE MILLE
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)
合同会社ダラット
Dalat LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)
合同会社ライトヒア
Right Here LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)
合同会社ライフ・バリュー・クリエーション
Life Value Creation G. K.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
合同会社ロングサポート
GODOGAISYA LONG SUPPORT
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)
合同会社山吹
Yamabuki company Limited
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
合同会社中尚国際
CHUSYOKOKUSAI,LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)
合同会社東宝
TOHO LLC
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)
合同会社百泉
Limited liability company Hyakusen
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)
国際環境事業協同組合
Kokusai Kankyo Cooperative
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (4) · 2 quốc gia phái cử
国際技術向上事業協同組合
International Technology Improve
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3) · 4 quốc gia phái cử
国際産業基盤整備事業協同組合
KOKUSAI SANGYOU KIBAN SEIBI JIGYOU COOPERATIVES
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Anh (英語) (6) · 3 quốc gia phái cử
国際人材サポート株式会社
Kokusaijinzaisupportkabushikigaisya
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)
国際人材開発株式会社
International Human Resource Development Co., Ltd.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)
今井 善実(今井法務行政書士事務所)
IMAI YOSHIMI(IMAI LEGAL ADMINISTRATIVE SCRIVENER OFFICE)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hàn (韓国語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)
今野 裕子(情知国際行政書士事務所)
Konno Hiroko
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)
佐藤 華子(シルクロード国際行政書士事務所)
SATO HANAKO(Silk Road International administrative scrivener)
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)
彩の国匠事業協同組合
SAINOKUNI TAKUMI SUBINESS COOPERATIVE ASSOCIATION
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語) (9) · 11 quốc gia phái cử
彩峰協同組合
SAIHO Cooperative association
Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (9) · 4 quốc gia phái cử
Chưa có đánh giá
Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.
Viết đánh giá đầu tiênTừ danh sách chính thức
Nguồn: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản (出入国在留管理庁), Sổ đăng ký tổ chức hỗ trợ đăng ký · Thời điểm: 1 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (thông thường) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Nguồn: Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (外国人技能実習機構), Danh sách nghiệp đoàn quản lý được cấp phép (đặc định) · Thời điểm: 5 tháng 10, 2026
Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.