JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

541–570 trên 7.338

Xóa bộ lọc
Ibaraki取手市

日本畜産振興事業協同組合

NIHON CHIKUSAN SHINKOU COOPERATIVE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Ibaraki神栖市

波崎国際交流協同組合

HASAKI INTERNATIONAL EXCHANGE ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 6 quốc gia phái cử

Ibaraki下妻市

武田 可琳(TCC日中交流事務所)

Takeda Karin(TCC Japan-China Exchange Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Ibaraki古河市

望協同組合

NOZOMI cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 7 quốc gia phái cử

Ibaraki鉾田市

鉾田ゆうき事業協同組合

HOKOTAYUUKI COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Ibaraki行方市

木下キャリアサポート協同組合

Kinoshita CarrerSupport Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4) · 5 quốc gia phái cử

Ibaraki龍ケ崎市

矢口聡子(STK-Lab.)

Yaguchi Satoko(STK-Lab.)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Bồ Đào Nha (ポルトガル語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Ibaraki土浦市

有限会社センチュリー・エンタープライズ

CENTURY ENTERPRISE Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Ibaraki下妻市

有限会社鬼怒川産業

Kinugawa Sangyo Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Ibaraki龍ケ崎市

龍ヶ崎技術交流協同組合

RYUGASAKIGIJYUTU cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibarakiつくば市

髙野 大輔(TAKANO 国際行政書士事務所)

Takano Daisuke(Office Takano)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (8)

Tochigi下都賀郡野木町

4.ARROWS株式会社

4.ARROWS Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Trung (中国語) (8)

Tochigi宇都宮市

BF事業協同組合

BF BUSSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 2 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

CDPインターナショナル協同組合

CDP INTERNATIONAL COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・マレー語・Tiếng Trung (中国語) (3) · 8 quốc gia phái cử

Tochigi河内郡上三川町

DO THI KIM TUYEN

DO THI KIM TUYEN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi栃木市

Global Style協同組合

Global Style Cooparative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

HATO合同会社

HATO COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi佐野市

Japan And World協同組合

Japan And World Corporative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (4)

Tochigi栃木市

JBC Development株式会社

JBC Development Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (7)

Tochigi那須塩原市

office-Duy株式会社

office-Duy Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Tochigi宇都宮市

アイ・ネットワーク協同組合

AI,NETWORK ASSOCIATION

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 4 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

オーエスワンコミット株式会社

OS-1.commit Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Tochigi栃木市

オールアジア協同組合

ALL ASIA COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 5 quốc gia phái cử

Tochigi宇都宮市

オリオンコンピュータ株式会社

Orion Computer Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6)

Tochigi小山市

グローバルポテンシャル株式会社

Global Potential Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tochigi宇都宮市

サンシャイン株式会社

Sunshine Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tochigi宇都宮市

シーデーピージャパン株式会社

CDP JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Có ngành điều dưỡngTochigi小山市

ソートー関東協同組合

SOTO KANTO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2) · 2 quốc gia phái cử

Tochigi小山市

タカコーホールディングス株式会社

TAKAKO HOLDINGS CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Tochigi宇都宮市

ちびっこの科学と遊び株式会社

CHIBIKKONOKAGAKUTOASOBI corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Thái (タイ語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.