JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

451–480 trên 7.338

Xóa bộ lọc
Ibaraki小美玉市

株式会社first penguin

First Penguin Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibarakiつくば市

株式会社Harvest PLANNING

Harvest PLANNING Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Philippines (フィリピン語) (4)

Ibaraki龍ケ崎市

株式会社ISALCO

ISALCO CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibaraki水戸市

株式会社J&C

J&C Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Ibaraki取手市

株式会社Link Aid

Corporation Link Aid

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Ibaraki取手市

株式会社NCS学院

KABUSHIKIGAISHA NCS GAKUIN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Thái (タイ語) (8)

Ibaraki取手市

株式会社NEGAI

NEGAI Co. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Ibaraki取手市

株式会社NWS

NWS CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibaraki水戸市

株式会社QSコーポレーション

QS Corporation Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Ibaraki坂東市

株式会社Recruitment

Recruitment Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibarakiつくば市

株式会社SAGトレーディング

SAG Trading Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibaraki筑西市

株式会社アートポジション

ART Position Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: スリランカ語(シンハラ語)・フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Ibarakiつくば市

株式会社あさひほうむ

Asahi Houmu Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Ibaraki龍ケ崎市

株式会社アドバンス

Advance Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Ibaraki水戸市

株式会社アビリティ

Ability co.,ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Ibarakiひたちなか市

株式会社アレスキャリア

Ares Career Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Ibaraki神栖市

株式会社エヌエスサービス

NS-SERVICE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Ibaraki下妻市

株式会社クニマツ

KUNIMATSU Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Ibaraki坂東市

株式会社クリスタルシャイン

CRYSTAL SHINE CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (3)

Ibaraki土浦市

株式会社ケアスター

Carestar Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Ibaraki結城市

株式会社コラボレーションズ

collaborations inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Trung (中国語) (5)

Ibaraki常総市

株式会社サクセス

SUCCESS CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Ibaraki牛久市

株式会社ジェイ・ディー・シー

Corporation J,D,C

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Ibaraki龍ケ崎市

株式会社スマイルプロジェクト

KABUSHIKIGAISHA SUMAIRUPUROJEKUTO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Ibarakiつくば市

株式会社つくばアカウントラーズ

TSUKUBA ACCOUNTLERS Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Khmer (クメール語) (7)

Ibaraki笠間市

株式会社テクモア

Tecmore Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (3)

Ibarakiつくば市

株式会社ハピネスライフ

HAPPINESS LIFE CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (6)

Ibaraki那珂郡東海村

株式会社ヒバラコーポレーション

Hibara,Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Ibaraki水戸市

株式会社ヒューマンリンク

Humanlimk Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10)

Ibaraki東茨城郡大洗町

株式会社プロミネンス

Prominence Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (3)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.