JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

1.681–1.710 trên 2.173

Xóa bộ lọc
Osaka大阪市中央区

杉野 豊(杉野行政書士事務所)

YUTAKA SUGINO (SUGINO Administrative scrivener office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Osaka東大阪市

精密金属部品製造協同組合

KINKYO (Precision Metal Parts Manufacture Cooperative)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Osaka豊中市

西武観光株式会社

SEIBUKANKOU COMPANY LIMITED

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語) (5)

Osaka大阪市中央区

千房ホールディングス株式会社

Chibo Holdings Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Osaka大阪市中央区

足立 安功(ベストアセット国際法務・不動産事務所)

Yasunori Adachi(Best Asset International Legal Affairs & Real Estate Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・マレー語・Tiếng Trung (中国語) (4)

Osaka大阪市天王寺区

台日商事株式会社

Tainichishouji corp,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・台湾語・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Có ngành điều dưỡngOsaka大阪市東住吉区

大阪ケアサポート協同組合

OSAKA CARE SUPPORT Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6) · 8 quốc gia phái cử

Osaka東大阪市

大阪技能サポート協同組合

Osaka Skills Support Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (9) · 8 quốc gia phái cử

Osaka大阪市住吉区

大東グローバル株式会社

Daitoh Global Corp.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Hindi (ヒンディー語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Osaka豊中市

土井 正博(土井正博行政書士事務所)

Doi Masahiro Gyoseishoshi Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語) (14)

Osaka箕面市

東照株式会社

TOSYO Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Osaka富田林市

特定非営利活動法人Tender Hugg

NPO Tender Hugg

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Osaka富田林市

内海グローバル株式会社

UTSUMI GLOBAL company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5)

Osaka大阪市中央区

萩原 聖(行政書士萩原聖事務所)

HAGIHARA SATOSHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (5)

Osaka和泉市

白石 洋子(白石国際行政書士事務所)

Shiraishi Yoko(Shiraishi International Gyoseisyoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Osaka大阪市西区

八光インターナショナル株式会社

Hakko International,Co,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (8)

Osaka大阪市西成区

木下 京治(大阪国際アカデミー)

Kinoshita kyouji(OSAKA KOKUSAI ACADEMY)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Osaka大阪市生野区

有限会社アプレ

Appeler Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Osaka堺市北区

有限会社ステッププラニング

StepPlanning Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (5)

Osaka泉南市

有限会社ホームヘルプサービスみらい

Limited Liability Company Home Help Service Mirai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo明石市

ABC協同組合

ABC Business ConneXion

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo三木市

Global Care Miki協同組合

Global Care Miki Co-op

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2) · 1 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市東灘区

Kiyomi innovation株式会社

Kiyomi innovation Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Hyogo川辺郡猪名川町

MASHAREQ JAPAN株式会社

MASHAREQ JAPAN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Hyogo神戸市長田区

NGUYEN THANH TUNG(MINATO)

NGUYEN THANH TUNG(MINATO)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Hyogo神戸市東灘区

PROPRO株式会社

PROPRO CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Có ngành điều dưỡngHyogo姫路市

TMJ協同組合

TMJCooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo尼崎市

WBPグループ株式会社

WBP GROUP Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

WBP人材育成協同組合

WBPJinzai ikusei cooperative association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9) · 6 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo神戸市西区

WOODLAND KOBE事業協同組合

WOODLAND KOBE business coperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.