JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

631–660 trên 2.173

Xóa bộ lọc
Tokyo港区

一般社団法人外国人招へい協会

Foreign Invited Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・キルギス語・Tiếng Nepal (ネパール語) (9)

Tokyo千代田区

一般社団法人徳洲会

General Incorporated Association Tokushukai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Tokyo港区

一般社団法人日本外国人材振興機構

Japan Foreign Human Resources Development Organization

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Tokyo新宿区

一般社団法人日本料飲外国人雇用協会

Japan Food and Beverage Foreign Employment Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (14)

Tokyo中央区

一般社団法人汎アジア人材育成センター

Pan-Asian Human Resource Development Center, General Incorporated Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Tokyo大田区

羽田タートルサービス株式会社

HANEDA TURTLE SERVICE CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Pháp (フランス語) (6)

Tokyo練馬区

羽野 悌慈(行政書士事務所ビザハブ)

TEIJI HANO(VASAHUB ADMINISTRATIVE SCRIVENER OFFICE)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo江東区

永紅株式会社

EIKO CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Tokyo東大和市

縁プラットフォーム株式会社

EN PLATFORM Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Tokyo港区

岡野宏生(イマジン職業紹介事務所)

OkanoHiroo(Imagine Recruitment Consultancy)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Tokyo港区

加藤正樹(国際行政書士事務所ZENZAI)

Masaki Kato(ZENZAI Immigration Lawyers Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・ヒンディ語 (3)

Tokyo新宿区

外国人材株式会社

Fereign Human Resources Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (10)

Tokyo文京区

学校法人ABK学館

ABK COLLEGE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Miến Điện (ビルマ語) (5)

Tokyo豊島区

学校法人サンシャイン学園

SUNSHINE COLLEGE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Tokyo文京区

学校法人三幸学園

Gakko hojin Sankogakuen

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (9)

Có ngành điều dưỡngTokyo目黒区

学文協同組合

GAKUBUN Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8) · 10 quốc gia phái cử

Tokyo江東区

株式会社 マリーンインターナショナル

Marine international Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Ấn Độ (インド語) (3)

Tokyo台東区

株式会社ABE JAPAN

Japan asia business exchange

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (5)

Tokyo新宿区

株式会社ACE JAPAN

Corporation Ace Japan

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Pháp (フランス語) (6)

Tokyo目黒区

株式会社ADEPTキャリア

Adept career Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (9)

Tokyo港区

株式会社ALTIMA

ALTIMA Co. ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (11)

Tokyo新宿区

株式会社AMICUS

AMICUS CO., LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (8)

Tokyo江戸川区

株式会社Baroque company

Baroque Company. Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Tokyo港区

株式会社Blue Rocket

Kabushikikaisha Blue Rocket

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (4)

Tokyo大田区

株式会社BonanzaInternational

Bonanza International

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (3)

Tokyo多摩市

株式会社BOW

BOW Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Tokyo中央区

株式会社Brave JAPAN

Brave JAPAN Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tây Ban Nha (スペイン語)・Tiếng Pháp (フランス語) (7)

Tokyo大田区

株式会社CHOTARO

CHOTARO CO. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Tokyo台東区

株式会社CL JAPAN

CL JAPAN Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (12)

Tokyo新宿区

株式会社CTC

CTC Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Tamil (タミル語) (7)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.