JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)
Chọn tỉnh/thành
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

421–450 trên 2.173

Xóa bộ lọc
Chiba松戸市

株式会社フューチャーアライブ

Future Alive Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・ブータン語・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba船橋市

株式会社フラッグス

FLAGS Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Chiba八千代市

株式会社ポスト

Post Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chiba山武郡横芝光町

株式会社マイ・スター

KABUSHIKIGAISYAMAISUTA

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (2)

Chiba富津市

株式会社マスヤ

Masuya Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: フィリピン語(タガログ語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Chiba船橋市

株式会社ムーセンネクスト

Musen NEXT Co.Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Chiba成田市

株式会社ユズルハ

Yuzuruha company limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Chiba銚子市

株式会社ユニティマーケティングソリューション

Unity Marketing Solutions INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Bengal (ベンガル語) (6)

Chiba浦安市

株式会社リエイフラッグ

RIEI FLAG CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (4)

Chiba松戸市

株式会社リノキノ

KABUSIKIGAISHYA RHINOKINO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (16)

Chiba松戸市

株式会社リノキノ・スタッフィング

Rhinokino Staffing Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: イタリア語・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Urdu (ウルドゥー語) (16)

Chiba市川市

株式会社学び舎

MANABIYA CO,.LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・マレーシア語 (10)

Chiba旭市

株式会社楽天堂

Rakutendou Co.Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Chiba船橋市

株式会社傑さく

Kessaku Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (8)

Chiba佐倉市

株式会社黒澤製作所

Kurosawa Seisakusyo

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Chiba浦安市

株式会社壮美

Soubi Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語) (1)

Chiba香取市

株式会社漬物工房彩

Ltd.TUKEMONOKOUBOU SAI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (2)

Chiba松戸市

株式会社東峰

Company Limited TOUHOU

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Sri Lanka (スリランカ語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (4)

Có ngành điều dưỡngChiba松戸市

関東ビジネス・ネットワーク協同組合

Development of Human Resources Cooperative KBN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (5) · 4 quốc gia phái cử

Chiba船橋市

関東内外食品事業協同組合

KANTOU NAIGAI SHOKUHIN BUSINESS COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Sinhala (シンハラ語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Trung (中国語) (6)

Chiba香取市

吉村 健一(行政書士吉村健一事務所)

Kenicih Yoshimura(dministrative Scrivener Kenicih Yoshimra Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Có ngành điều dưỡngChiba旭市

協同組合だいち

Cooperative DAICHI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (10) · 5 quốc gia phái cử

Chiba千葉市緑区

橋本彰人(Bridge Japan&India)

AKIHITO HASHIMOTO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Ấn Độ (インド語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba船橋市

兄弟株式会社

Kyodai Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Hindi (ヒンディー語) (2)

Chiba千葉市若葉区

行政書士法人セイントオフィス

Saint Visa Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: ドイツ語・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (6)

Chiba千葉市稲毛区

合同会社ICS

ICS LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (5)

Chiba船橋市

合同会社LA LA SOFIA

LA LA SOFIA Limited Liability Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (2)

Chiba松戸市

合同会社すぎのや

Goudougaisha suginoya

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: トルコ語・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Chiba旭市

小関 三枝子(行政書士 ねこの手国際法務事務所)

MIEKO KOSEKI

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (11)

Chiba船橋市

石澤 隆行(つだぬま行政書士事務所)

Tsudanuma Immigration Low Firm Takayuki Ishizawa

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.