JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)
Tỉnh/thành: Tokyo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

61–90 trên 826

Xóa bộ lọc
Tokyo港区

MIRAI株式会社

MIRAI Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (9)

Tokyo中央区

MOJOホールディングス株式会社

MOJO HOLDING INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Tokyo渋谷区

MUSUBEE株式会社

MUSUBEE Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (7)

Tokyo世田谷区

My Staff株式会社

My STAFF Company

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Có ngành điều dưỡngTokyo品川区

NACS事業協同組合

NACS Cooperative Association

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (6) · 2 quốc gia phái cử

Tokyo港区

NKC株式会社

NKC Corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Campuchia (カンボジア語)・Tiếng Thái (タイ語) (6)

Tokyo大田区

NOZOMI協同組合

NOZOMI COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (7) · 7 quốc gia phái cử

Tokyo江東区

NSインターナショナル株式会社

NS INTERNATIONAL CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tokyo港区

NSリヤンド株式会社

NS LIENDE CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tokyo台東区

OCEAN Three株式会社

OCEAN Three Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tokyo港区

PERSOL Global Workforce株式会社

PERSOL Global Workforce CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (7)

Tokyo品川区

PERTAMA株式会社

PERTAMA Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (10)

Có ngành điều dưỡngTokyo荒川区

PNJ事業協同組合

PNJ COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語) (8) · 4 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

Rain株式会社

Rain Company Limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tokyo港区

SAM協同組合

SAM Cooperative Society

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo江戸川区

SAUGI HUSAIN

SAUGI HUSAIN

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Tokyo板橋区

SKC総合支援株式会社

SKC Total Support corporation

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語)・Tiếng Nepal (ネパール語) (7)

Tokyo港区

SocioFuture株式会社

SocioFuture, Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (4)

Tokyo杉並区

SOW事業協同組合

Sow Business coopertive

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Philippines (フィリピン語)・Tiếng Anh (英語) (6)

Tokyo千代田区

SPIRIT BARU INTERNATIONAL株式会社

SPIRIT BARU INTERNATIONAL Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Tokyo渋谷区

STM協同組合

STM-Kyodokumiai

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1) · 1 quốc gia phái cử

Tokyo江東区

STO協同組合

STO COOPERATIVE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo狛江市

SUNNYDAY株式会社

SUNNY DAY INC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (13)

Tokyo杉並区

T&Aグローバル株式会社

T&A Global Inc.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (2)

Tokyo町田市

T&Tグローバルパートナーズ協同組合

T&T Global Partners Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Anh (英語) (3) · 3 quốc gia phái cử

Tokyo千代田区

Taisei Holdings株式会社

Taisei Holdings Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Indonesia (インドネシア語) (3)

Tokyo国立市

TASUC株式会社

TASUC Co., Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (4)

Tokyo渋谷区

Teso&Company LLC合同会社

Teso&Company LLC

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Mông Cổ (モンゴル語)・Tiếng Trung (中国語) (7)

Tokyo江戸川区

TLG株式会社

TLG Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Tokyo新宿区

TOKYO BRIDGE TRADING株式会社

TOKYO BRIDGE TRADING CO.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Uzbek (ウズベク語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC