JWC

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý từ danh sách chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản và Tổ chức Thực tập Kỹ năng cho Người nước ngoài (OTIT).

Chọn ngôn ngữ hỗ trợ
Tỉnh/thành: Hyogo
Lọc theo quốc gia phái cử hoặc ngành nghề

Quốc gia phái cử, ngành nghề và điều dưỡng lấy từ giấy phép của nghiệp đoàn quản lý; ngôn ngữ lấy từ đăng ký của tổ chức hỗ trợ.

241–270 trên 415

Xóa bộ lọc
Hyogo西脇市

株式会社国際コネクト

Co.,Ltd international connect

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo小野市

株式会社国際人材リンク

KOKUSAIJINZAILINcompany limited

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Thái (タイ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Hyogo神戸市東灘区

株式会社駿駿堂

Shunshundo Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Tagalog (タガログ語) (4)

Hyogo川西市

株式会社小寺製作所

KOTERA MANUFACTURING

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hyogo芦屋市

株式会社小野教育総合研究所

ONO EDUCATION RESEARCH INSTITUTE

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3)

Hyogo神戸市長田区

株式会社昭和製作所

Showa Works Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語) (1)

Hyogo神戸市中央区

株式会社神戸チアー

Kobe Cheer Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo神戸市中央区

株式会社神港通商

SHINKO-TSUSHO.INC.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Hyogo神戸市中央区

株式会社神防社

KOBOSYA CO., LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Thái (タイ語) (4)

Hyogo加古川市

株式会社清光社

Seikosya Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo姫路市

株式会社村上建築設計室

Murakami Architectual Design Room Co. LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (1)

Hyogo丹波篠山市

株式会社丹波篠山たけし農産

Tanbasasayama Takeshi nousan Co.ltd.,

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Indonesia (インドネシア語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Bangladesh (バングラデシュ語) (3)

Hyogo尼崎市

株式会社中村コンサルティング

Nakamura Consulting Co.,LTD.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo豊岡市

株式会社湯のまち城崎

Yunomachikinosaki

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5)

Hyogo姫路市

株式会社日本技術センター

NIPPON GIJUTSU SENTER Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語) (2)

Hyogo姫路市

株式会社日本設備設計

nihon setsubi sekkei Co.,Ltd.

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (4)

Hyogo伊丹市

株式会社留学・就労サポートセンター

Overseas study and work support center

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Myanmar (ミャンマー語)・Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (5)

Hyogo姫路市

株式会社鈴木商業

Suzuki Syougyou Co.,Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo尼崎市

関西アパレル事業協同組合

KANSAI APPAREL COOPERATIVE SOCIETY

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Khmer (クメール語)・Tiếng Tagalog (タガログ語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (5) · 5 quốc gia phái cử

Hyogo加古川市

関西国際交流協同組合

Kansai international exchange Cooperative

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (đặc định) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1) · 2 quốc gia phái cử

Có ngành điều dưỡngHyogo尼崎市

関中企業支援協同組合

Kanchu cooperative business support

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Nghiệp đoàn quản lý (thông thường) · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Myanmar (ミャンマー語) (3) · 4 quốc gia phái cử

Hyogo神戸市長田区

丸鹿産業株式会社

MARUSHIKA SANGYOU CO.,LTD

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Trung (中国語) (3)

Hyogo神戸市東灘区

岸本 健(岸本国際社労士事務所)

Ken Kishimoto(Kishimoto International Sharoshi Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hyogo神戸市須磨区

岩元商事株式会社

Iwamoto Corporation Co., Ltd

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Anh (英語) (3)

Hyogo神戸市中央区

菊池 龍(行政書士菊池事務所)

RYU KIKUCHI(Administrative Scrivener KIKUCHI Office)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語) (1)

Hyogo尼崎市

吉本篤子(行政書士吉本篤子事務所)

Administrative Scrivener, Yoshimoto Office

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Anh (英語) (1)

Hyogo神戸市東灘区

久米 千鶴子(行政書士・FP 久米事務所)

KUME CHIZUKO

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語) (1)

Hyogo神戸市中央区

久保 亮平(行政書士オフィス・プラスワン)

Kubo Ryohei(Administrative scrivener Ofiice Plus one)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Nepal (ネパール語)・Tiếng Việt (ベトナム語) (2)

Hyogo神戸市中央区

久本 高廣(オフィス・スマイル(行政書士スマイル国際法務オフィス))

HISAMOTO TAKAHIRO(Office Smile(Immigration Lawyer Smile International Office))

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Việt (ベトナム語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Hyogo神戸市中央区

宮本 健吾(宮本行政書士事務所)

Miyamoto Kengo(Miyamoto Gyouseishosi Jimusho)

Tổ chức hỗ trợ đăng ký · Ngôn ngữ: Tiếng Trung (中国語)・Tiếng Anh (英語) (2)

Chưa có đánh giá

Chúng tôi đang thu thập đánh giá từ những người đã được tổ chức này hỗ trợ hoặc làm việc cùng. Bạn có thể viết bằng tiếng mẹ đẻ.

Viết đánh giá đầu tiên

Từ danh sách chính thức

Tên và địa chỉ được giữ nguyên như trong danh sách chính thức. Vui lòng xem công bố của từng cơ quan để biết tình trạng mới nhất. Tổ chức có trong cả hai danh sách được gộp thành một.

Tìm tổ chức hỗ trợ đăng ký và nghiệp đoàn quản lý | JWC